charretée

danh từ giống cái
  1. xe ba gác (lượng chứa)
    • Une charretée de sable
      một xe ba gác cát
  2. nhiều, hàng , hàng bồ
    • Charretée d'injures
      hàng bồ lời chửi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

charretée
Une charretée de sable est déversée sur le chantier.