charretée

Học thuật
Thân thiện
charretée

Une charretée de sable est déversée sur le chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe ba gác (lượng chứa): Đơn vị đo lường ước lượng chỉ lượng vật liệu, hàng hóa một chiếc xe ba gác có thể chở được.
    • Nhiều, hàng , hàng bồ: (Nghĩa bóng, thông tục) Một lượng rất lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự nhiều một cách quá mức hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont livré une charretée de gravier pour les travaux. (Họ đã giao một xe ba gác sỏi cho công trình.)
    • Il a reçu une charretée de critiques après son discours. (Anh ấy đã nhận hàng bồ lời chỉ trích sau bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une charretée de [danh từ]": Một lượng rất lớn [cái gì đó], thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự quá tải.
    • Le journaliste a traiter une charretée d'informations. (Nhà báo đã phải xửmột núi thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrette (danh từ giống cái): Xe ba gác, xe kéo (chỉ phương tiện).
    • Le fermier utilise une charrette pour transporter le foin. (Người nông dân dùng một chiếc xe bò để chở cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Un camion de (thông tục): Một xe tải (đầy).
  • Une montagne de: Một núi.
  • Une tonne de: Một tấn (nghĩa bóng: rất nhiều).
charretée

Une charretée de sable est déversée sur le chantier.

danh từ giống cái
  1. xe ba gác (lượng chứa)
    • Une charretée de sable
      một xe ba gác cát
  2. nhiều, hàng , hàng bồ
    • Charretée d'injures
      hàng bồ lời chửi