charretier

danh từ
  1. người đánh xe ba gác
    • jurer comme un charretier
      nguyền rủa tục tằn
tính từ
  1. cho xe ba gác
    • Chemin charretier
      đường cho xe ba gác
    • Porte charretière
      cửa cho xe ba gác qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

charretier
Un charretier conduit sa charrette sur un chemin de campagne.