charter
/'tʃɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay thuê riêng: Một chiếc máy bay được thuê cho một chuyến bay cụ thể, không theo lịch trình thông thường của hãng hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entreprise a réservé un charter pour transporter ses employés. (Công ty đã đặt một máy bay thuê riêng để chở nhân viên.)
- Nous avons pris un charter pour les vacances, c'était moins cher. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay thuê riêng cho kỳ nghỉ, nó rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vol charter": chuyến bay thuê riêng, chuyến bay không theo lịch trình.
- Les vols charters sont souvent proposés par les tours-opérateurs. (Các chuyến bay thuê riêng thường được các công ty du lịch tổ chức trọn gói cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Charter (verbe): thuê (một phương tiện như tàu, máy bay) cho mục đích riêng.
- Ils ont charteré un avion pour l'événement. (Họ đã thuê một chiếc máy bay cho sự kiện.)
Affrètement (nom masculin): việc thuê tàu, máy bay; hợp đồng thuê.
- L'affrètement d'un navire. (Việc thuê một con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Avion affrété: máy bay được thuê.
- Vol nolisé: chuyến bay được thuê (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ 'charter' trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'charter' với nghĩa máy bay thuê riêng.)