charretée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe ba gác (lượng chứa): Đơn vị đo lường ước lượng chỉ lượng vật liệu, hàng hóa mà một chiếc xe ba gác có thể chở được.
- Nhiều, hàng lô, hàng bồ: (Nghĩa bóng, thông tục) Một lượng rất lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự nhiều một cách quá mức hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont livré une charretée de gravier pour les travaux. (Họ đã giao một xe ba gác sỏi cho công trình.)
- Il a reçu une charretée de critiques après son discours. (Anh ấy đã nhận hàng bồ lời chỉ trích sau bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une charretée de [danh từ]": Một lượng rất lớn [cái gì đó], thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự quá tải.
- Le journaliste a dû traiter une charretée d'informations. (Nhà báo đã phải xử lý một núi thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Charrette (danh từ giống cái): Xe ba gác, xe kéo (chỉ phương tiện).
- Le fermier utilise une charrette pour transporter le foin. (Người nông dân dùng một chiếc xe bò để chở cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
- Un camion de (thông tục): Một xe tải (đầy).
- Une montagne de: Một núi.
- Une tonne de: Một tấn (nghĩa bóng: rất nhiều).
danh từ giống cái
- xe ba gác (lượng chứa)
- Une charretée de sablemột xe ba gác cát
- nhiều, hàng lô, hàng bồ
- Charretée d'injureshàng bồ lời chửi