chatouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cù, thọc lét: Hành động chạm nhẹ vào một bộ phận cơ thể (như lòng bàn chân, nách) để gây ra cảm giác buồn buồn, nhột và thường dẫn đến tiếng cười hoặc phản xạ co người lại.
- Làm cho khoái, kích thích nhẹ nhàng: Tác động một cách tinh tế, dễ chịu đến một giác quan hoặc cảm xúc, tạo ra sự thích thú.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Arrête de me chatouiller les pieds ! (Đừng có cù chân tôi nữa!)
- Les enfants adorent se faire chatouiller. (Trẻ con rất thích được thọc lét.)
- Ce parfum délicat chatouille agréablement l'odorat. (Mùi hương tinh tế này kích thích khứu giác một cách dễ chịu.)
- Sa curiosité était chatouillée par cette énigme. (Sự tò mò của anh ta bị kích thích bởi câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chatouiller l'oreille de quelqu'un": Nói những điều làm ai đó thích thú, thường là để tán tỉnh hoặc lấy lòng.
- Il lui chatouille l'oreille avec des compliments. (Anh ta nói ngọt bên tai cô ấy bằng những lời khen.)
- "Chatouiller la vanité/la fierté de quelqu'un": Làm thỏa mãn, vuốt ve lòng tự ái hoặc niềm kiêu hãnh của ai đó.
- Ce succès a chatouillé sa fierté. (Thành công này đã làm thỏa mãn lòng tự hào của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Chatouillement (danh từ giống đực): Cảm giác nhột, buồn buồn khi bị cù; sự kích thích nhẹ nhàng.
- Ressentir un chatouillement dans la gorge. (Cảm thấy buồn buồn trong cổ họng.)
- Chatouilleux, chatouilleuse (tính từ):
- Dễ bị nhột, dễ bị cù.
- Elle est très chatouilleuse. (Cô ấy rất dễ bị nhột.)
- (Nghĩa bóng) Nhạy cảm, dễ bị chạm nọc, khó tính (về một vấn đề nào đó).
- C'est un sujet chatouilleux. (Đó là một chủ đề nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Taquiner (ngoại động từ): Trêu chọc, chòng ghẹo (có thể dùng theo nghĩa cù lét nhưng nhẹ hơn).
- Titiller (ngoại động từ): Kích thích nhẹ, gây tò mò, thôi thúc (thường dùng cho cảm xúc, trí óc hơn là thể xác).
Thành ngữ liên quan
- Être chatouilleux sur quelque chose: Rất khó tính, cầu kỳ về một điều gì đó.
- Il est très chatouilleux sur l'orthographe. (Anh ta rất khó tính về chính tả.)
ngoại động từ
- cù
- làm cho khoái; kích thích nhẹ nhàng
- Chatouiller l'odoratlàm cho khoái mũi