déplaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm cho không thích, gây sự chán ghét: Chỉ hành động hoặc sự việc khiến ai đó cảm thấy không hài lòng, không ưa thích.
- Làm mất lòng, làm phật ý, làm bực mình: Chỉ việc gây ra cảm giác khó chịu, không vừa ý cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ce tableau me déplaît. (Bức tranh này làm tôi không thích.)
- Il fait un travail qui lui déplaît. (Nó làm một công việc mà nó không thích.)
- Sa réponse a déplu à tout le monde. (Câu trả lời của anh ấy đã làm mất lòng mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne vous en déplaise": dù anh/chị không thích, dù anh/chị muốn nghĩ thế nào thì nghĩ (cụm từ dùng để nhấn mạnh ý kiến trái ngược một cách lịch sự hoặc hơi thách thức).
- C'est la vérité, ne vous en déplaise. (Đó là sự thật, dù anh có không thích đi nữa.)
"pour ne pas vous déplaire": để khỏi làm phật ý ông/bà/anh/chị (cách nói lịch sự, xã giao).
- J'ai accepté son invitation, pour ne pas lui déplaire. (Tôi đã nhận lời mời của anh ta, để khỏi làm anh ta phật ý.)
Biến thể và từ gần giống
Déplaisant (tính từ): khó chịu, làm mất lòng, gây khó chịu.
- Une odeur déplaisante. (Một mùi khó chịu.)
Déplaisir (danh từ): sự không hài lòng, sự khó chịu (từ này ít dùng, thường dùng "mécontentement" hơn).
- Éprouver un vif déplaisir. (Cảm thấy một sự khó chịu mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dégoûter: làm chán ghét, làm ghê tởm (mạnh hơn).
- Contrarier: làm trái ý, làm bực mình.
- Fâcher: làm giận, làm tức giận.
- Mécontenter: làm không hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Plaire: làm vừa lòng, làm thích thú.
- Satisfaire: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Enchanter: làm say mê, làm thích thú.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- "déplaire à [quelqu'un]": làm cho [ai đó] không thích.
- Ce style de musique déplaît à mon père. (Loại nhạc này làm cha tôi không thích.)
- Động từ déplaire luôn đi với giới từ à trước tân ngữ gián tiếp (người cảm thấy khó chịu).
nội động từ
- làm cho không thích thú, gây sự chán ghét
- Il fait un travail qui lui déplaitnó làm một công việc mà nó không thích
- làm mất lòng, làm phật ý, làm bực mình
- Pour ne pas vous déplaiređể khỏi làm phật ý ông
- ne vous en déplaisedù anh thích hay không thích, dù anh muốn nghĩ thế nào thì nghĩ