déplaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm cho không thích, gây sự chán ghét: Chỉ hành động hoặc sự việc khiến ai đó cảm thấy không hài lòng, không ưa thích.
    • Làm mất lòng, làm phật ý, làm bực mình: Chỉ việc gây ra cảm giác khó chịu, không vừa ý cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ce tableau me déplaît. (Bức tranh này làm tôi không thích.)
    • Il fait un travail qui lui déplaît. ( làm một công việc không thích.)
    • Sa réponse a déplu à tout le monde. (Câu trả lời của anh ấy đã làm mất lòng mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne vous en déplaise": anh/chị không thích, anh/chị muốn nghĩ thế nào thì nghĩ (cụm từ dùng để nhấn mạnh ý kiến trái ngược một cách lịch sự hoặc hơi thách thức).

    • C'est la vérité, ne vous en déplaise. (Đósự thật, anh không thích đi nữa.)
  • "pour ne pas vous déplaire": để khỏi làm phật ý ông//anh/chị (cách nói lịch sự, xã giao).

    • J'ai accepté son invitation, pour ne pas lui déplaire. (Tôi đã nhận lời mời của anh ta, để khỏi làm anh ta phật ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplaisant (tính từ): khó chịu, làm mất lòng, gây khó chịu.

    • Une odeur déplaisante. (Một mùi khó chịu.)
  • Déplaisir (danh từ): sự không hài lòng, sự khó chịu (từ này ít dùng, thường dùng "mécontentement" hơn).

    • Éprouver un vif déplaisir. (Cảm thấy một sự khó chịu mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoûter: làm chán ghét, làm ghê tởm (mạnh hơn).
  • Contrarier: làm trái ý, làm bực mình.
  • Fâcher: làm giận, làm tức giận.
  • Mécontenter: làm không hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Plaire: làm vừa lòng, làm thích thú.
  • Satisfaire: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Enchanter: làm say mê, làm thích thú.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • "déplaire à [quelqu'un]": làm cho [ai đó] không thích.
    • Ce style de musique déplaît à mon père. (Loại nhạc này làm cha tôi không thích.)
  • Động từ déplaire luôn đi với giới từ à trước tân ngữ gián tiếp (người cảm thấy khó chịu).
nội động từ
  1. làm cho không thích thú, gây sự chán ghét
    • Il fait un travail qui lui déplait
      làm một công việc không thích
  2. làm mất lòng, làm phật ý, làm bực mình
    • Pour ne pas vous déplaire
      để khỏi làm phật ý ông
    • ne vous en déplaise
      anh thích hay không thích, anh muốn nghĩ thế nào thì nghĩ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déplaire"