chauffer

/'tʃɔ:fə/
Học thuật
Thân thiện
chauffer

A small charcoal chauffer keeps the room warm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • than nhỏ, lồng ấp: Một thiết bị nhỏ, thường một cái lồng hoặc hộp kim loại, dùng để chứa than nóng hoặc than hồng nhằm mục đích sưởi ấm hoặcấm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver chauffer kept the tea warm throughout the afternoon. (Cái lồng ấp bằng bạc giữ cho trà luôn ấm suốt cả buổi chiều.)
    • In the 19th century, a chauffer was an essential item for keeping dishes hot at the dinner table. (Vào thế kỷ 19, than nhỏ một vật dụng thiết yếu để giữ cho các món ăn nóng trên bàn tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spirit chauffer": Một loại lồng ấp sử dụng cồn đốt cháy thay vì than.
    • The spirit chauffer was safer for indoor use than the traditional coal version. (Lồng ấp dùng cồn an toàn hơn cho việc sử dụng trong nhà so với loại dùng than truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chafing dish (n): Món nướng lửa nhỏ, một loại dụng cụ nấu ăn/bếp mini chân, dùng để giữ ấm hoặc nấu thức ăn nhẹ trên bàn, thường sử dụng nhiên liệu cồn hoặc nến. (Đây một khái niệm liên quan nhưng không phải biến thể chính tả của "chauffer").
Lưu ý về từ
  • Từ "chauffer" này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại dễ bị nhầm lẫn với từ "chauffeur" (phát âm giống nhau: /ˈʃoʊ.fɚ/), có nghĩa hoàn toàn khác "tài xế lái xe riêng".
  • Sự khác biệt quan trọng:
    • Chauffer (với "a"): than nhỏ, lồng ấp.
    • Chauffeur (với "eu"): Tài xế lái xe hơi.
chauffer

A small charcoal chauffer keeps the room warm.

danh từ
  1. than nhỏ, lồng ấp

Từ gần giống