chauffer
/'tʃɔ:fə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nấu, đun, đốt: Làm cho một vật gì đó nóng lên, thường bằng lửa hoặc một nguồn nhiệt.
- Đốc thúc, thúc đẩy: Làm cho một hoạt động hoặc tình huống trở nên sôi động, căng thẳng hoặc tiến triển nhanh hơn.
- Rèn luyện, huấn luyện kỹ càng: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho ai đó, thường là trước một kỳ thi hoặc sự kiện quan trọng.
- (Thông tục) Tán tỉnh, ve vãn: Tiếp cận và cố gắng lấy lòng ai đó một cách kiên trì và thân mật.
- (Thông tục) Ăn cắp: Lấy trộm một vật gì đó.
Nội động từ:
- Nóng lên: Trở nên ấm hoặc nóng hơn.
- Cung cấp nhiệt, làm nóng: (Về một thiết bị) có khả năng tạo ra nhiệt.
- (Thân mật) Trở nên sôi nổi, căng thẳng, kịch liệt: Dùng để mô tả một bầu không khí, cuộc thảo luận hoặc tình huống đang trở nên gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut chauffer le lait avant de le boire. (Phải đun sữa nóng lên trước khi uống.)
- Le journaliste a chauffé le débat avec ses questions provocantes. (Nhà báo đã đốc thúc/ làm nóng cuộc tranh luận bằng những câu hỏi khiêu khích.)
- Le professeur chauffe ses élèves pour l'examen final. (Giáo viên rèn luyện kỹ cho học sinh của mình cho kỳ thi cuối kỳ.)
- Nội động từ:
- L'eau chauffe doucement dans la casserole. (Nước từ từ nóng lên trong cái chảo.)
- Attention, le radiateur chauffe beaucoup ! (Cẩn thận, cái lò sưởi làm nóng rất mạnh đấy!)
- La discussion chauffe entre les deux politiciens. (Cuộc thảo luận giữa hai chính trị gia đang trở nên kịch liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça chauffe !": (Thân mật) Mọi thứ đang trở nên căng thẳng/nóng bỏng/kịch liệt!
- Regarde leurs visages, ça chauffe dans la salle de réunion. (Nhìn mặt họ kìa, mọi thứ đang căng thẳng trong phòng họp đấy.)
- "Chauffer à blanc": Làm nóng trắng (kim loại), (nghĩa bóng) làm cho ai đó cực kỳ tức giận hoặc phấn khích.
- Ses insultes l'ont chauffé à blanc. (Những lời lăng mạ của cô ta đã làm anh ta nổi điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Chauffage (danh từ): Hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
- Le chauffage central est en panne. (Hệ thống sưởi trung tâm bị hỏng.)
- Chauffard (danh từ): (Thông tục, mang nghĩa xấu) Tài xế tồi, tài xế liều lĩnh.
- Réchauffer (ngoại động từ): Hâm nóng lại.
- Je vais réchauffer le reste du dîner. (Tôi sẽ hâm nóng phần còn lại của bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Nấu/đun: , (đun sôi).
- Đốc thúc: , , (nghĩa bóng).
- Rèn luyện: , .
- Nóng lên: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se chauffer: Làm ấm người, khởi động (thể thao); (nghĩa bóng) trở nên hào hứng, sôi nổi.
- Les joueurs se chauffent avant le match. (Các cầu thủ đang khởi động trước trận đấu.)
- Le public se chauffe en attendant le concert. (Khán giả đang trở nên hào hứng trong khi chờ đợi buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est un bain qui chauffe": (Nghĩa đen: Đó là một bồn tắm đang nóng lên) Trời sắp có giông tố; tình hình sắp trở nên xấu đi/căng thẳng.
- "Ce n'est pas pour vous que le four chauffe": (Nghĩa đen: Cái lò nóng lên không phải là vì ông/bà đâu) Việc này không liên quan đến bạn; bạn không phải là nguyên nhân hay đối tượng của việc đang xảy ra.
ngoại động từ
- nấu, đun, đốt
- Chauffer de l'eaunấu nước
- Chauffer un fourđốt lò
- đốc thúc
- Chauffer une affaiređốc thúc một công việc
- rèn luyện
- Chauffer un candidatrèn luyện một thí sinh
- (thông tục) bám sát; tán tỉnh
- Chauffer une femmetán tỉnh một người đàn bà
- (thông tục) đánh cắp
- Chauffer une montređánh cắp chiếc đồng hồ
nội động từ
- nóng lên
- Le four chauffelò nóng lên
- cung cấp nhiệt
- Cet appareil chauffe bienmáy này cung cấp nhiều nhiệt
- (thân mật) thành sôi nổi, thành kịch liệt
- ça chauffe!việc ấy thành kịch lịệt đấy!
- c'est un bain qui chauffetrời sắp dông
- ce n'est pas pour vous que le four chauffekhông phải vì anh mà người ta làm đâu