chauffeur

/'tʃoufə/
Học thuật
Thân thiện
chauffeur

The chauffeur opens the car door for his passenger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lái xe (được thuê): Một người được trả tiền để lái xe hơi riêng cho người khác, thường một chiếc xe sang trọng. Công việc này không chỉ lái xe còn có thể bao gồm việc bảo dưỡng xe cung cấp dịch vụ cá nhân.
  2. Động từ:

    • Lái xe (đưa đón ai đó): Hành động lái xe để đưa đón một người nào đó, thường với tư cách một dịch vụ hoặc nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company provides a chauffeur for its executives. (Công ty cung cấp một tài xế riêng cho các giám đốc điều hành của mình.)
    • Their chauffeur was waiting outside the hotel with the car. (Người tài xế của họ đang đợi bên ngoài khách sạn cùng chiếc xe.)
  • Động từ:

    • He offered to chauffeur us to the airport. (Anh ấy đề nghị lái xe đưa chúng tôi ra sân bay.)
    • She spends her mornings chauffeurring the children to school. ( ấy dành buổi sáng để lái xe đưa bọn trẻ đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a chauffeur": làm nghề tài xế riêng.

    • He worked as a chauffeur for a wealthy family for twenty years. (Ông ấy đã làm tài xế cho một gia đình giàu có trong hai mươi năm.)
  • "chauffeur-driven car": xe hơi tài xế riêng (thường dùng như một tính từ ghép).

    • They arrived in a chauffeur-driven limousine. (Họ đến trong một chiếc limousine tài xế riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauffeuse (n): Nữ tài xế (dạng giống cái của 'chauffeur', ít phổ biến hơn).
  • Driver (n): Tài xế, người lái xe (từ chung chung hơn, có thể chỉ người lái bất kỳ loại xe nào hoặc cho mục đích cá nhân).
  • Chauffage (n):
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Private driver (tài xế riêng), driver (tài xế).
  • Động từ: To drive (lái xe), to give someone a lift (cho ai đó đi nhờ xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chauffeur

The chauffeur opens the car door for his passenger.

danh từ
  1. người lái xe

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chauffeur"