chauffeur
/'tʃoufə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lái xe (ô tô), tài xế: Người được thuê để lái xe hơi cho người khác, thường là một công việc chuyên nghiệp.
- Người đốt lò: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người có nhiệm vụ đốt lò, chẳng hạn như lò sưởi hoặc lò hơi.
- Kẻ cướp đốt chân khảo của: (Nghĩa lịch sử, cổ) Tên cướp chuyên tra tấn nạn nhân bằng cách hơ chân họ trên lửa để buộc họ khai ra chỗ giấu của cải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (Nghĩa chính: tài xế):
- Le directeur a un chauffeur qui le conduit à son bureau. (Giám đốc có một tài xế chở ông ấy đến văn phòng.)
- Elle a engagé un chauffeur pour la semaine. (Cô ấy đã thuê một tài xế cho cả tuần.)
- Danh từ giống đực (Nghĩa cũ: người đốt lò):
- Autrefois, le chauffeur s'occupait des chaudières de l'immeuble. (Ngày xưa, người đốt lò phụ trách các nồi hơi của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chauffeur de maître" hoặc "chauffeur privé": tài xế riêng, người lái xe chuyên nghiệp cho một cá nhân hoặc gia đình.
- Il travaille comme chauffeur de maître pour une famille riche. (Anh ấy làm tài xế riêng cho một gia đình giàu có.)
- "chauffeur de taxi": tài xế taxi.
- Le chauffeur de taxi connaît très bien la ville. (Tài xế taxi biết rất rõ thành phố.)
- "chauffeur de bus": tài xế xe buýt.
- Le chauffeur de bus est très sympathique. (Tài xế xe buýt rất thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Chauffeuse (danh từ giống cái): nữ tài xế.
- Elle est la seule chauffeuse de l'entreprise. (Cô ấy là nữ tài xế duy nhất của công ty.)
- Chauffer (động từ): làm nóng, đốt nóng.
- Il faut chauffer la pièce en hiver. (Phải sưởi ấm căn phòng vào mùa đông.)
- Chauffage (danh từ giống đực): hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
- Le chauffage central est très efficace. (Hệ thống sưởi trung tâm rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Conducteur (danh từ giống đực): người lái xe (nghĩa rộng hơn, có thể là người tự lái xe của mình).
- Tài xế (từ mượn trong tiếng Việt, thường dùng).
- Livreur (danh từ giống đực): người giao hàng (nếu công việc bao gồm lái xe để giao đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire chauffer: (tiếng lóng, thông tục) bị cảnh sát chặn lại, bị phạt vì vi phạm giao thông.
- Il s'est fait chauffer pour excès de vitesse. (Anh ta bị cảnh sát chặn vì vượt quá tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
- Être assis sur le chauffeur: (tiếng lóng, ít dùng) ngồi rất gần người lái xe, thường ở ghế trước.
- Les enfants veulent toujours être assis sur le chauffeur. (Bọn trẻ lúc nào cũng muốn ngồi ghế trước cạnh tài xế.)
danh từ giống đực
- người lái xe (ô tô), tài xế
- người đốt lò
- (sử học) kẻ cướp đốt chân khảo của