chauffeur

/'tʃoufə/
danh từ giống đực
  1. người lái xe), tài xế
  2. người đốt
  3. (sử học) kẻ cướp đốt chân khảo của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chauffeur"

Từ có nhắc đến "chauffeur"

chauffeur
Le chauffeur conduit une voiture noire.