chaussette

danh từ giống cái
  1. tất ngắn
    • chaussettes à clous
      (thông tục) giày đỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chaussette"

Từ có nhắc đến "chaussette"

chaussette
Une chaussette rouge dépasse du tiroir ouvert.