chaussette

Học thuật
Thân thiện
chaussette

Une chaussette rouge dépasse du tiroir ouvert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tất ngắn, vớ ngắn: Một loại trang phục dệt kim mềm mại, thường bằng len, bông hoặc sợi tổng hợp, được mang bên trong giày để che phủ giữ ấm bàn chân mắt cá chân.
    • (Tiếng lóng, trong cụm "chaussettes à clous"): Giày đinh (dùng trong bóng đá hoặc một số môn thể thao).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une paire de chaussettes en laine. (Tôi đã mua một đôi tất len.)
    • Ses chaussettes sont trouées. (Đôi tất của anh ấy bị thủng rồi.)
    • Il met ses chaussettes avant de mettre ses chaussures. (Anh ấy đi tất trước khi đi giày.)
    • Les chaussettes à clous sont obligatoires pour le match. (Giày đinhbắt buộc cho trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans ses petites chaussettes": Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức hoặc buồn bã.
    • Après cette longue journée, je suis dans mes petites chaussettes. (Sau ngày dài ấy, tôi kiệt sức rồi.)
  • "Retrouver ses chaussettes" (thông tục): Lấy lại tinh thần, tỉnh táo lại sau một sốc.
    • Laisse-lui le temps de retrouver ses chaussettes. (Hãy cho anh ấy thời gian để lấy lại tinh thần.)
  • "C'est la chaussette !" (thông tục, ): Thật tệ hại, thật kinh khủng.
    • Ce film, c'est la chaussette ! (Bộ phim này thật tệ hại!)
Biến thể từ gần giống
  • Chausson (danh từ giống đực): Tất đi trong nhà, dép đi trong nhà đế mềm.
    • Elle porte des chaussons en fourrure. ( ấy mang đôi dép đi trong nhà bằng lông.)
  • Bas (danh từ giống đực): Tất dài, vớ.
    • Elle porte des bas noirs avec sa robe. ( ấy mang đôi tất đen với chiếc váy.)
  • Collant (danh từ giống đực): Quần tất.
    • Un collant pour faire du sport. (Một chiếc quần tất để chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thông tục) Socquette: Tất thể thao rất ngắn.
  • (Thông tục) Fausset: Từ lóng để chỉ "chaussette".
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre une chaussette" (thông tục): Bị từ chối thẳng thừng, bị cự tuyệt (thường trong tình cảm).
    • Il s'est pris une chaussette en lui demandant de sortir. (Anh ta bị cự tuyệt thẳng thừng khi mời ấy đi chơi.)
  • "Tirer ses chaussettes": Tự cố gắng, tự vươn lên (nghĩa bóng: tự kéo tất của mình lên).
    • Si tu veux réussir, il faut tirer tes chaussettes. (Nếu muốn thành công, cậu phải tự cố gắng lên.)
chaussette

Une chaussette rouge dépasse du tiroir ouvert.

danh từ giống cái
  1. tất ngắn
    • chaussettes à clous
      (thông tục) giày đỉnh

Từ chứa "chaussette"

Từ có nhắc đến "chaussette"