chauvir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Vểnh tai lên: Hành động của một con vật, đặc biệt là ngựa hoặc lừa, dựng đứng tai lên để nghe ngóng hoặc biểu lộ sự chú ý, cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le cheval chauvit en entendant un bruit suspect. (Con ngựa vểnh tai lên khi nghe thấy một tiếng động khả nghi.)
- L'âne chauvit des oreilles pour mieux écouter. (Con lừa vểnh tai lên để nghe rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chauvir des oreilles": Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất cho nghĩa này. Động từ "chauvir" thường được sử dụng cùng với cụm từ "des oreilles".
- À l'approche du danger, tous les chevaux chauvinrent des oreilles. (Khi nguy hiểm đến gần, tất cả những con ngựa đều vểnh tai lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dresser les oreilles: Một cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "vểnh tai lên".
- Le chien dresse les oreilles quand on l'appelle. (Con chó vểnh tai lên khi nghe gọi.)
Từ đồng nghĩa
- Tendre l'oreille: Chăm chú lắng nghe (dùng cho người và động vật).
- Être aux aguets: Cảnh giác, đề phòng.
nội động từ
- (chauvir des oreilles) vểnh tai lên (ngựa, lừa)