chauvir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vểnh tai lên: Hành động của một con vật, đặc biệtngựa hoặc lừa, dựng đứng tai lên để nghe ngóng hoặc biểu lộ sự chú ý, cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le cheval chauvit en entendant un bruit suspect. (Con ngựa vểnh tai lên khi nghe thấy một tiếng động khả nghi.)
    • L'âne chauvit des oreilles pour mieux écouter. (Con lừa vểnh tai lên để nghe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chauvir des oreilles": Đâycách diễn đạt phổ biến chính xác nhất cho nghĩa này. Động từ "chauvir" thường được sử dụng cùng với cụm từ "des oreilles".
    • À l'approche du danger, tous les chevaux chauvinrent des oreilles. (Khi nguy hiểm đến gần, tất cả những con ngựa đều vểnh tai lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dresser les oreilles: Một cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "vểnh tai lên".
    • Le chien dresse les oreilles quand on l'appelle. (Con chó vểnh tai lên khi nghe gọi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendre l'oreille: Chăm chú lắng nghe (dùng cho người động vật).
  • Être aux aguets: Cảnh giác, đề phòng.
nội động từ
  1. (chauvir des oreilles) vểnh tai lên (ngựa, lừa)

Từ gần giống