chaufour

Học thuật
Thân thiện
chaufour

Un ouvrier charge le chaufour avec des pierres calcaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • vôi: Một công nghiệp dùng để nung đá vôi (calci cacbonat) ở nhiệt độ cao để sản xuất vôi sống (calci oxit).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens chaufours sont souvent visibles dans les régions calcaires. (Những vôi cổ thường có thể thấycác vùng đá vôi.)
    • La fumée du chaufour se voyait de loin. (Khói từ vôi có thể nhìn thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploiter un chaufour": khai thác, vận hành một vôi.
    • Cette famille exploitait un chaufour depuis trois générations. (Gia đình này đã khai thác một vôi qua ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaufournier (danh từ giống đực): thợ nung vôi, người làm việc tại vôi.
    • Le chaufournier surveillait la cuisson. (Người thợ nung vôi canh chừng quá trình nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Four à chaux: nung vôi (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
chaufour

Un ouvrier charge le chaufour avec des pierres calcaires.

danh từ giống đực
  1. vôi

Từ gần giống

Từ chứa "chaufour"