chaufour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lò vôi: Một lò công nghiệp dùng để nung đá vôi (calci cacbonat) ở nhiệt độ cao để sản xuất vôi sống (calci oxit).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens chaufours sont souvent visibles dans les régions calcaires. (Những lò vôi cổ thường có thể thấy ở các vùng đá vôi.)
- La fumée du chaufour se voyait de loin. (Khói từ lò vôi có thể nhìn thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exploiter un chaufour": khai thác, vận hành một lò vôi.
- Cette famille exploitait un chaufour depuis trois générations. (Gia đình này đã khai thác một lò vôi qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaufournier (danh từ giống đực): thợ nung vôi, người làm việc tại lò vôi.
- Le chaufournier surveillait la cuisson. (Người thợ nung vôi canh chừng quá trình nung.)
Từ đồng nghĩa
- Four à chaux: lò nung vôi (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
danh từ giống đực
- lò vôi