chavez

chavez

A farm worker holds a sign with the name Chavez at a peaceful rally.

Định nghĩa

Chavez một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một họ hoặc tên người nổi tiếng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang các nghĩa sau:

  1. César Chávez (1927–1993): Một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ gốc Mexico, người đã tổ chức lãnh đạo các công nhân nông trại đấu tranh cho quyền lợi của họ thông qua các cuộc đình công tẩy chay.
  2. Carlos Chávez (1899–1978): Một nhà soạn nhạc người Mexico, nổi tiếng với các tác phẩm mang âm hưởng dân tộc, sử dụng chủ đề từ nhạc dân gian bản địa.
dụ sử dụng
  • (César Chávez một biểu tượng của phong trào lao động Hoa Kỳ.)
  • (Carlos Chávez đã sáng tác nhiều tác phẩm giao hưởng dựa trên âm nhạc dân gian Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Chávez legacy": di sản của Chávez (thường chỉ César Chávez).

    • The Chávez legacy continues to inspire farm workers today. (Di sản của Chávez tiếp tục truyền cảm hứng cho công nhân nông trại ngày nay.)
  • "Chávez's music": âm nhạc của Chávez (thường chỉ Carlos Chávez).

    • Chávez's music is known for its rhythmic complexity. (Âm nhạc của Chávez nổi tiếng với sự phức tạp về nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chávez ( dấu sắc): Cách viết chính tả chuẩn trong tiếng Tây Ban Nha, thường được dùng cho César Chávez Carlos Chávez.
  • Chavez (không dấu): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh, nhưng vẫn chỉ cùng một người.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo lao động: (dùng cho César Chávez).
  • Nhà soạn nhạc: (dùng cho Carlos Chávez).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chavez", đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm như: - to honor Chávez: tôn vinh Chávez. - Many schools honor César Chávez with a day of service. (Nhiều trường học tôn vinh César Chávez bằng một ngày phục vụ cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Chávez's fight": cuộc đấu tranh của Chávez (ám chỉ cuộc đấu tranh cho quyền lợi lao động).
    • Chávez's fight for justice changed the lives of many workers. (Cuộc đấu tranh của Chávez công lý đã thay đổi cuộc sống của nhiều công nhân.)