chophouse

chophouse

A family enjoys a meal at a cozy chophouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hàng chuyên về bít tết: "chophouse" dùng để chỉ một loại nhà hàng chế biến phục vụ các món thịt nướng, đặc biệt bít tết (thịt thăn ). Từ này thường gợi lên hình ảnh một quán ăn mộc mạc, ấm cúng, nơi thực khách có thể thưởng thức những miếng thịt chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một nhà hàng chuyên về bít tết nổi tiếng ở Chicago để ăn tối.)
  • (Nhà hàng chuyên về bít tếtgóc phố phục vụ món bít tết ribeye ngon nhất thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chophouse" có thể được dùng để chỉ một nhà hàng cao cấp hơn so với "steakhouse" thông thường, thường phong cách cổ điển thực đơn tập trung vào thịt .

    • The old chophouse has been a local institution since the 1920s. (Nhà hàng chuyên về bít tết cổ này đã là một cơ sở địa phương từ những năm 1920.)
  • Trong văn cảnh lịch sử, "chophouse" từng nơi phổ biến cho tầng lớp lao động, nhưng ngày nay thường mang tính sang trọng hơn.

    • He prefers the rustic atmosphere of a chophouse over a modern steakhouse. (Anh ấy thích bầu không khí mộc mạc của một nhà hàng chuyên về bít tết hơn một nhà hàng bít tết hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Steakhouse (danh từ): nhà hàng bít tết (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • We booked a table at a steakhouse for our anniversary. (Chúng tôi đã đặt bàn tại một nhà hàng bít tết cho ngày kỷ niệm.)
  • Grill (danh từ): quán nướng (thường nhấn mạnh vào phương pháp nấu nướng).

    • The grill serves burgers and steaks. (Quán nướng phục vụ bánh mì kẹp thịt bít tết.)
Từ đồng nghĩa
  • Steakhouse: nhà hàng bít tết.
  • Bistro: quán ăn nhỏ (đôi khi cũng phục vụ thịt nướng, nhưng không chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chophouse".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "chophouse".