chaînon

danh từ giống đực
  1. mắt xích
  2. khâu (trong một chuỗi)
  3. (địa chất, địa lý) nhánh núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chaînon
Un chaînon montagneux s'élève à l'horizon.