chaînon

Học thuật
Thân thiện
chaînon

Un chaînon montagneux s'élève à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mắt xích: Vật thể hình vòng tròn hoặc hình bầu dục, thường làm bằng kim loại, nối với nhau để tạo thành một chuỗi (chaîne). Nghĩa này thường dùng theo nghĩa đen.
    • Khâu (trong một chuỗi): Một phần tử, một giai đoạn, hoặc một yếu tố riêng lẻ trong một chuỗi sự kiện, quá trình, hoặc hệ thống phức tạp. Nghĩa này thường dùng theo nghĩa bóng.
    • (Địa chất, địa lý) Nhánh núi: Một dãy núi nhỏ hơn, là một phần của một dãy núi lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un chaînon de la chaîne de vélo est cassé. (Một mắt xích của xích xe đạp bị gãy.)
    • Chaque employé est un chaînon important dans notre entreprise. (Mỗi nhân viênmột khâu quan trọng trong doanh nghiệp của chúng tôi.)
    • Les Alpes sont composées de plusieurs chaînons montagneux. (Dãy Alps được cấu thành từ nhiều nhánh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le chaînon manquant": khâu/mắt xích thiếu, khâu/mắt xích còn thiếu. Cụm từ rất phổ biến dùng để chỉ một yếu tố còn thiếu cần thiết để hoàn thành một chuỗi logic, một bộ sưu tập, hoặc để giải thích sự tiến hóa.
    • Ce fossile pourrait être le chaînon manquant entre les reptiles et les oiseaux. (Hóa thạch này có thểmắt xích còn thiếu giữa loài bò sát loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaîne (danh từ giống cái): dây chuyền, chuỗi, dãy núi.

    • une chaîne de montagnes (một dãy núi), une chaîne de production (một dây chuyền sản xuất), une chaîne d'événements (một chuỗi sự kiện).
  • Enchaîner (động từ): xích lại, nối lại; tiếp nối (hành động, sự kiện).

    • enchaîner les victoires (nối tiếp những chiến thắng).
Từ đồng nghĩa
  • Maillon (danh từ giống đực): mắt xích (nghĩa đen bóng, rất gần nghĩa với ).
  • Élément (danh từ giống đực): yếu tố, phần tử (trong một tổng thể).
  • Partie (danh từ giống cái): phần, bộ phận.
Thành ngữ liên quan
  • Être le chaînon faible: là khâu yếu, là mắt xích yếu nhất. Thành ngữ này chỉ người hoặc yếu tố dễ bị tổn thương nhất, kém hiệu quả nhất trong một nhóm hoặc một hệ thống.
    • Dans cette équipe, la défense est le chaînon faible. (Trong đội này, hàng phòng ngựkhâu yếu.)
chaînon

Un chaînon montagneux s'élève à l'horizon.

danh từ giống đực
  1. mắt xích
  2. khâu (trong một chuỗi)
  3. (địa chất, địa lý) nhánh núi

Từ gần giống