che mắt

  1. dissimuler aux yeux de; cacher (la vérité) aux yeux de
    • Che mắt thiên hạ
      cacher la vérité aux yeux du monde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

che mắt
Người ảo thuật dùng chiếc khăn để che mắt khán giả.