cheerio
/'tʃiəri'ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (từ lóng):
- Lời chào tạm biệt thân mật: "Cheerio" là một cách nói thân mật, vui vẻ để chào tạm biệt ai đó.
- Lời chúc sức khỏe khi uống rượu: Trong một số ngữ cảnh, "cheerio" có thể được dùng như một lời chúc sức khỏe khi nâng ly.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "I must be off now. Cheerio!" ("Tôi phải đi bây giờ. Chào nhé!")
- "Cheerio, old chap! See you next week." ("Chào nhé, anh bạn! Gặp lại anh tuần sau.")
- He raised his glass and said, "Cheerio!" to his guests. (Anh ấy nâng ly và nói "Chúc sức khỏe!" với các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheerio" như một lời chào thay thế cho "goodbye": Thường được dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng, mang sắc thái lạc quan.
- "Cheerio for now!" she called as she left the room. ("Tạm biệt nhé!" cô ấy gọi khi rời khỏi phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheerio (danh từ): Tên một loại ngũ cốc ăn sáng hình vòng (O-shaped cereal). Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa.
- The children ate a bowl of Cheerios. (Bọn trẻ ăn một bát ngũ cốc Cheerios.)
Từ đồng nghĩa
- Goodbye: tạm biệt (trung tính hơn).
- Bye-bye: tạm biệt (thân mật, thường dùng với trẻ em).
- Cheers: chào tạm biệt hoặc chúc sức khỏe (thông dụng ở Anh).
- Farewell: từ biệt (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "cheerio" mang phong cách rất Anh, cổ điển và hơi lỗi thời. Ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường, có thể gặp trong phim ảnh, sách vở hoặc dùng với ý hài hước.
- Ngữ cảnh: Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng. Không dùng trong văn bản chính thức.
thán từ
- (từ lóng) chào anh!, chào cậu!, chào đồng chí!; chào bạn!
- chúc sức khoẻ anh!, chúc sức khoẻ chị! (khi uống rượu)