cheerio

/'tʃiəri'ou/
thán từ
  1. (từ lóng) chào anh!, chào cậu!, chào đồng chí!; chào bạn!
  2. chúc sức khoẻ anh!, chúc sức khoẻ chị! (khi uống rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cheerio
They waved and called out "Cheerio!" as the train pulled away.