cheery
/'tʃiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, tươi tỉnh: "cheery" mô tả một tâm trạng hoặc thái độ lạc quan, vui vẻ, thường thể hiện ra bên ngoài qua nụ cười hoặc cách cư xử.
- Làm cho vui lên, tạo cảm giác ấm áp: "cheery" cũng có thể dùng để mô tả thứ gì đó mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu hoặc làm sáng lên không khí xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave us a cheery wave from across the street. (Cô ấy vẫy tay chào chúng tôi một cách vui vẻ từ bên kia đường.)
- He has a cheery disposition despite all the difficulties. (Anh ấy có một tính tình vui vẻ bất chấp mọi khó khăn.)
- The room was painted in cheery yellow colors. (Căn phòng được sơn bằng những màu vàng tươi sáng, vui mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cheery and bright": vui tươi và sáng sủa, thường dùng để mô tả không khí hoặc con người.
- Her voice was always cheery and bright on the phone. (Giọng cô ấy luôn vui tươi và sáng sủa khi nói chuyện điện thoại.)
"in a cheery manner": một cách vui vẻ.
- He greeted everyone in a cheery manner. (Anh ấy chào mọi người một cách vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Cheerily (trạng từ): một cách vui vẻ, hân hoan.
- She smiled cheerily at the guests. (Cô ấy mỉm cười với các vị khách một cách vui vẻ.)
Cheeriness (danh từ): sự vui vẻ, sự hân hoan.
- The cheeriness of the decorations lifted everyone's spirits. (Sự vui tươi của các đồ trang trí đã nâng cao tinh thần của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Bright: tươi sáng, rạng rỡ.
- Sunny: tươi sáng, vui vẻ (như ánh nắng mặt trời).
- Jolly: vui nhộn, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Morose: buồn bã, ủ rũ.
- Sullen: cáu kỉnh, rầu rĩ.