cheery

/'tʃiəri/
tính từ
  1. vui vẻ, hân hoan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cheery"

cheery
She gave a cheery wave from the sunny garden.