cheer
/tʃiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cổ vũ, sự hoan hô: Âm thanh hoặc lời nói thể hiện sự ủng hộ, khích lệ hoặc chúc mừng.
- Sự vui vẻ, không khí phấn chấn: Trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí tích cực, hạnh phúc.
- Thể trạng, tinh thần: Tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng của một người (cách dùng cổ).
Động từ:
- Cổ vũ, hoan hô: Hô vang hoặc vỗ tay để thể hiện sự ủng hộ, động viên hoặc chúc mừng ai đó.
- Làm phấn chấn, làm vui lên: Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ và lạc quan hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A great cheer went up from the crowd when the team scored. (Một tiếng hoan hô lớn vang lên từ đám đông khi đội ghi bàn.)
- He brought some cheer to the gloomy room with his jokes. (Anh ấy mang chút không khí vui vẻ đến căn phòng ảm đạm bằng những câu chuyện cười của mình.)
Động từ:
- The audience cheered loudly at the end of the performance. (Khán giả hoan hô nhiệt liệt khi buổi biểu diễn kết thúc.)
- I tried to cheer my friend after she lost her job. (Tôi đã cố gắng an ủi, làm bạn tôi vui lên sau khi cô ấy mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cheer someone on": cổ vũ, khích lệ ai đó (đặc biệt trong một cuộc thi hoặc nỗ lực).
- We stood by the track to cheer the runners on. (Chúng tôi đứng bên đường chạy để cổ vũ các vận động viên.)
"to cheer up" (nội động từ): trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn.
- Cheer up! Things will get better soon. (Vui lên đi! Mọi chuyện sẽ sớm tốt đẹp thôi.)
"to cheer up" (ngoại động từ): làm cho ai đó vui lên.
- She bought him flowers to cheer him up. (Cô ấy mua hoa để làm anh ấy vui lên.)
Biến thể và từ gần giống
Cheerful (adj): vui vẻ, tươi tỉnh.
- She has a cheerful personality. (Cô ấy có tính cách vui vẻ.)
Cheerleader (n): người cổ vũ (thường chỉ trong thể thao Mỹ).
- The cheerleaders performed during halftime. (Các nữ cổ vũ biểu diễn trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cổ vũ): Applause (tiếng vỗ tay), encouragement (sự động viên).
- Động từ (cổ vũ): Encourage (động viên), applaud (vỗ tay tán thưởng).
- Động từ (làm vui): Brighten (làm sáng lên), uplift (nâng đỡ tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cheer for: Cổ vũ cho (một đội hoặc cá nhân).
- We all cheered for the home team. (Tất cả chúng tôi đều cổ vũ cho đội nhà.)
Thành ngữ liên quan
"Be of good cheer": Hãy giữ vững tinh thần, đừng nản lòng (cách nói trang trọng/cổ).
- Be of good cheer, for we are almost there. (Hãy giữ vững tinh thần, vì chúng ta sắp đến nơi rồi.)
"Three cheers for...": Một lời đề nghị hoan hô ai đó ba lần (theo phong tục).
- Three cheers for the bride and groom! (Hãy hoan hô ba lần cho cô dâu và chú rể!)
danh từ
- sự vui vẻ, sự khoái trá
- sự cổ vũ, sự khuyến khích
- words of cheernhững lời khuyến khích
- sự hoan hô; tiêng hoan hô
- to give three cheers forhoan hô (ai) ba lần
- đồ ăn ngon, món ăn thịnh soạn
- to make good cheerăn món ăn thịnh soạn, ăn uống linh đình
- khí sắc; thể trạng
- what cheer this morning?sáng nay anh thấy thể trạng thế nào?, sáng nay anh cảm thấy trong người thế nào?
Idioms
- to be good cheer!cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!
- to be of good cheerđầy dũng cảm; đầy hy vọng
- the fewer the better cheercàng ít người càng được ăn nhiều
ngoại động từ
- làm vui mừng, làm phấn khởi; làm hớn hở ((cũng) cheer up)
- (+ on) khích lệ, cổ vũ
- to cheer someone onkhích lệ ai, cổ vũ ai
- hoan hô, tung hô
- speaker was cheered loudlydiễn giả được hoan hô nhiệt liệt
nội động từ
- vui, mừng, khoái, thích
- (+ up) phấn khởi, phấn chấn, hớn hở, vui vẻ lên, hăng hái lên
- cheer up, boys!vui vẻ lên, hăng hái lên nào các cậu!
- hoan hô, vỗ tay hoan hô