chefferie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hạt (công bình): Một đơn vị hành chính hoặc lãnh thổ nhỏ, thường mang tính chất lịch sử hoặc cổ xưa.
- Chế độ tù trưởng (ở Châu Phi): Hình thức tổ chức xã hội và chính trị truyền thống do một tù trưởng đứng đầu, phổ biến ở một số cộng đồng châu Phi.
- Địa hạt tù trưởng: Lãnh thổ hoặc khu vực nằm dưới quyền cai quản của một tù trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Vùng này ngày xưa là một địa hạt tù trưởng hùng mạnh.) (Tổ chức xã hội dựa trên chế độ tù trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chefferie traditionnelle": chế độ tù trưởng truyền thống. La chefferie traditionnelle a encore une influence dans certains villages. (Chế độ tù trưởng truyền thống vẫn còn có ảnh hưởng ở một số làng.)
"Chefferie coutumière": chế độ tù trưởng theo luật tục. Le pouvoir de la chefferie coutumière est reconnu par la constitution. (Quyền lực của chế độ tù trưởng theo luật tục được hiến pháp công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Chef (danh từ giống đực): người đứng đầu, thủ lĩnh, tù trưởng. (Tù trưởng của bộ tộc đưa ra các quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Seigneurie: lãnh địa phong kiến (có điểm tương đồng về khái niệm lãnh thổ cai trị).
- Autorité traditionnelle: quyền lực truyền thống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chefferie" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc khi nghiên cứu về các xã hội truyền thống. Nó là một thuật ngữ mang tính học thuật hơn là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dùng "chế độ tù trưởng", "địa hạt tù trưởng" hoặc giữ nguyên "chefferie" như một thuật ngữ.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) hạt (công bình)
- (sử học) chế độ tù trưởng (ở Châu Phi); địa hạt tù trưởng