Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
chefferie
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (từ cũ, nghĩa cũ) hạt (công bình)
  • (sử học) chế độ tù trưởng (ở Châu Phi); địa hạt tù trưởng
Related search result for "chefferie"
Comments and discussion on the word "chefferie"