chaufferie

Học thuật
Thân thiện
chaufferie

La chaufferie du navire contient une grande chaudière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng đốt, buồng đốt: Một căn phòng hoặc không gian trong một tòa nhà, nhà máy, hoặc trên tàu thủy, nơi đặt các nồi hơi thiết bị liên quan để sản xuất hơi nước hoặc nước nóng cho hệ thống sưởi hoặc vận hành máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chaufferie de l'immeuble est située au sous-sol. (Phòng đốt của tòa nhà nằmtầng hầm.)
    • Le navire a une chaufferie très moderne. (Con tàu có một buồng đốt rất hiện đại.)
    • Il faut vérifier la pression dans la chaufferie. (Cần phải kiểm tra áp suất trong phòng đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chaufferie centrale": phòng đốt trung tâm, nơi cung cấp nhiệt cho toàn bộ một khu phức hợp hoặc khu vực.
    • L'hôpital est relié à une chaufferie centrale. (Bệnh viện được kết nối với một phòng đốt trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauffe-eau (danh từ giống đực): Bình đun nước nóng, máy nước nóng.
  • Chauffage (danh từ giống đực): Hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
  • Chaudière (danh từ giống cái): Nồi hơi, hơi (thiết bị chính thường được đặt trong ).
Từ đồng nghĩa
  • Salle des chaudières: Phòng nồi hơi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Local technique: Phòng kỹ thuật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ).
chaufferie

La chaufferie du navire contient une grande chaudière.

danh từ giống cái
  1. phòng đốt, buồng đốt (ở xưởng máy, trên tàu thủy...)

Từ gần giống