chiffre

Học thuật
Thân thiện
chiffre

Le professeur écrit le chiffre sept au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ số, con số: Ký hiệu dùng để biểu thị một số lượng (0, 1, 2...), hoặc bản thân con số đó.
    • Mật mã: Hệ thốnghiệu hoặc quy tắc dùng để che giấu ý nghĩa của một thông điệp, chỉ người khóa mới hiểu được.
    • Dấu tên, huy hiệu: Tổ hợp các chữ cái đầu tên (thường được cách điệu đan vào nhau) được thêu hoặc in lên đồ dùng cá nhân (như vải lanh, quần áo) để làm dấu.
    • Ý nghĩa sâu xa, ý nghĩa thầm kín: Ý nghĩa ẩn giấu, không được nói ra trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa chữ số/con số:
    • Écris le résultat en chiffres. (Hãy viết kết quả bằng chữ số.)
    • Le chiffre de la population a augmenté. (Con số dân số đã tăng lên.)
  • Với nghĩa mật mã:
    • Le message était écrit en chiffre. (Bức thông điệp được viết bằng mật mã.)
    • Ils ont cassé le chiffre ennemi. (Họ đã phá được mật mã của địch.)
  • Với nghĩa dấu tên:
    • La serviette porte le chiffre de la famille. (Chiếc khăn tay dấu tên của gia đình.)
  • Với nghĩa ý nghĩa thầm kín:
    • Ses paroles avaient un chiffre que je ne comprenais pas. (Lời nói của anh ta có một ý nghĩa thầm kín tôi không hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffre d'affaires": Doanh thu, doanh số bán hàng.
    • Le chiffre d'affaires de l'entreprise a doublé. (Doanh thu của công ty đã tăng gấp đôi.)
  • "En chiffres ronds": Một cách ước lượng, làm tròn số.
    • Cela coûte mille euros, en chiffres ronds. (Cái đó giá, ước chừng, một nghìn euro.)
  • "Parler en chiffres": Nói một cách bí ẩn, dùng ẩn dụ.
    • Il ne s'exprime jamais clairement, il parle toujours en chiffres. (Anh ta không bao giờ diễn đạt rõ ràng, anh ta luôn nói một cách bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffrer (động từ): Mã hóa, viết bằng mật mã; Ước tính, định giá.
    • Il faut chiffrer ce document confidentiel. (Phải mã hóa tài liệu mật này.)
    • L'architecte va chiffrer le coût des travaux. (Kiến trúc sư sẽ ước tính chi phí công trình.)
  • Chiffrable (tính từ): Có thể đếm được, có thể định lượng được.
  • Chiffreur/chiffreuse (danh từ): Nhân viên mã hóa/thống kê.
Từ đồng nghĩa
  • Nombre: Số, con số (chỉ giá trị số lượng, không phảihiệu).
  • Code: , mật mã.
  • Monogramme: Chữ cái đan nhau, dấu tên (gần nghĩa với "chiffre" khi chỉ dấu tên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est le chiffre de la bête: Đócon số của quỷ dữ (ám chỉ số 666).
  • Avoir le sens du chiffre: năng khiếu về các con số, giỏi tính toán.
    • Pour être comptable, il faut avoir le sens du chiffre. (Để làm kế toán, phải năng khiếu về các con số.)
chiffre

Le professeur écrit le chiffre sept au tableau.

danh từ giống đực
  1. chữ số
  2. con số; số
    • Le chiffre des dépenses
      con số chi tiêu
  3. mật mã; bộ phận mật mã (ở bộ (ngoại giao)...)
  4. dấu tên (gồm các chữ đầu tên người viết lồng nhau, ghi lên quần áo cho khỏi lẫn...)
    • Marquer du linge au chiffre de quelqu'un
      ghi dấu tên ai vào quần áo
  5. ý nghĩa sâu xa, ý nghĩa thầm kín
    • Chiffre du regard
      ý nghĩ thầm kín của cái nhìn