schelem
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Schelem: Một thuật ngữ trong bài bridge, chỉ việc một bên thắng tất cả các nước bài (13 nước) trong một ván đấu. Đây là một biến thể cách viết khác của từ "chelem".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont réussi à faire un schelem. (Họ đã thành công thực hiện một schelem.)
- Un schelem est un coup très rare au bridge. (Schelem là một nước bài rất hiếm gặp trong bridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un schelem": Thực hiện một schelem, tức là thắng tất cả các nước bài trong một ván bridge.
- Faire un schelem demande une grande maîtrise du jeu. (Thực hiện một schelem đòi hỏi sự tinh thông trò chơi rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chelem (danh từ giống đực): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "schelem".
- Il a annoncé un chelem. (Anh ấy đã tuyên bố một chelem.)
Từ đồng nghĩa
- Grand chelem: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để nhấn mạnh. (Trong một số ngữ cảnh, "grand chelem" có thể dùng thay thế cho "chelem" hoặc "schelem" trong bridge).
Lưu ý
- Từ "schelem" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài bridge. Cách viết "chelem" thông dụng hơn.