chemiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quét lớp sơn bọc, trát một lớp: Hành động phủ lên bề mặt của một vật thể (thườngmột ống, bể chứa hoặc kết cấu) một lớp vật liệu bảo vệ như sơn, xi măng, hoặc một lớp lót đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut chemiser ce conduit pour le protéger de la corrosion. (Cần phải quét lớp sơn bọc ống dẫn này để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.)
    • Les maçons ont chemisé les parois de la piscine avec du béton. (Những người thợ xây đã trát một lớp tông lên thành bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemiser une cheminée": Trát/ốp một lớp lót bên trong ống khói.

    • Pour des raisons de sécurité, il est obligatoire de chemiser une vieille cheminée. ( lý do an toàn, việc trát một lớp lót cho một ống khói bắt buộc.)
  • "Chemiser un puits": Ốp thành giếng.

    • Avant de le mettre en service, on a chemiser le nouveau puits. (Trước khi đưa vào sử dụng, người ta phải ốp thành cho cái giếng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemisage (danh từ): Hành động quét lớp bọc, trát lớp; hoặc chính lớp vật liệu được phủ lên.

    • Le chemisage de la canalisation est en acier inoxydable. (Lớp lót của đường ống được làm bằng thép không gỉ.)
  • Chemise (danh từ): Áo sơ mi. (Đâynghĩa gốc phổ biến nhất của danh từ "chemise". Động từ "chemiser" bắt nguồn từ hình ảnh "mặc áo" cho một vật thể).

Từ đồng nghĩa
  • Revêtir: Phủ lên, bọc một lớp.
  • Garnir: Lót, trang bị bên trong.
  • Tapisser: Phủ kín, lót (thường dùng cho tường).
Lưu ý
  • Từ "chemiser" nàymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí công nghiệp. khác biệt rõ ràng với danh từ phổ biến "chemise" (áo sơ mi), mặc dù chung gốc từ.
ngoại động từ
  1. quét lớp sơn bọc, trát một lớp
    • Chemiser un tuyau de cheminée
      quét lớp sơn bọc ống khói

Từ gần giống

Từ chứa "chemiser"