chemisier

Học thuật
Thân thiện
chemisier

Une femme porte un chemisier blanc au bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo sơ mi nữ: Một loại áo trên, thường được làm từ vải mềm mại như lụa, cotton hoặc voan, dành cho phụ nữ. Áo này thường thiết kế thanh lịch, có thể cổ, cúc cài tay áo, nhưng chất liệu kiểu dáng thường nữ tính hơn áo sơ mi thông thường của nam giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un chemisier en soie blanc. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi nữ bằng lụa trắng.)
    • J'ai acheté un chemisier à manches longues pour le bureau. (Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi nữ tay dài để đi làm.)
    • Ce chemisier bleu lui va très bien. (Chiếc áo sơ mi nữ màu xanh này rất hợp với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemisier-robe": Một loại trang phục kết hợp giữa áo sơ mi nữ váy, thường dài như một chiếc váy liền.
    • Elle a choisi un chemisier-robe pour la soirée. ( ấy đã chọn một chiếc áo váy kiểu sơ mi cho buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemise (danh từ giống cái): Áo sơ mi (nói chung, thường dùng cho nam hoặc kiểu dáng cổ điển, đôi khi cũng chỉ đồ lót nữ).
  • Haut (danh từ giống đực): Áo trên, áo bên ngoài (nghĩa rộng hơn).
  • Blouse (danh từ giống cái): Áo choàng, áo blouse (thường dùng trong y tế, phòng thí nghiệm, hoặc một kiểu áo nữ rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Top (từ mượn tiếng Anh): Áo trên, áo phần thân trên.
  • Corsage (danh từ giống đực, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại): Phần áo che ngực thân trên, thường trong trang phục cổ điển hoặc váy dạ hội.
chemisier

Une femme porte un chemisier blanc au bureau.

danh từ giống đực
  1. thợ may sơ mi
  2. người bán sơ mi
  3. áo sơ mi nữ

Từ gần giống