chemiserie

Học thuật
Thân thiện
chemiserie

Une cliente choisit une chemise dans une chemiserie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa hàng bán áo sơ mi: Một cửa hàng chuyên bán các loại áo sơ mi.
    • Nghề làm áo sơ mi: Ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất, may mặc áo sơ mi.
    • Xưởng may áo sơ mi: Một phân xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất, may áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté cette chemise dans une chemiserie de luxe. (Anh ấy đã mua chiếc áo sơ mi nàymột cửa hàng áo sơ mi cao cấp.)
    • La chemiserie est un métier qui demande de la précision. (Nghề làm áo sơ mimột nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
    • Cette chemiserie emploie une vingtaine d'ouvriers. (Xưởng may áo sơ mi này sử dụng khoảng hai mươi công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La chemiserie traditionnelle": nghề may áo sơ mi truyền thống.
    • La chemiserie traditionnelle se perd face à la production industrielle. (Nghề may áo sơ mi truyền thống đang mai một trước sản xuất công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemisier (danh từ giống đực): người thợ may áo sơ mi (nam).
  • Chemisière (danh từ giống cái): người thợ may áo sơ mi (nữ).
  • Chemise (danh từ giống cái): áo sơ mi.
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de chemises: cửa hàng áo sơ mi (cụm từ mô tả).
  • Atelier de confection de chemises: xưởng may áo sơ mi (cụm từ mô tả).
chemiserie

Une cliente choisit une chemise dans une chemiserie.

danh từ giống cái
  1. hàng bán áo sơ mi
  2. nghề làm áo sơ mi; xưởng may sơ mi

Từ gần giống