chemiserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa hàng bán áo sơ mi: Một cửa hàng chuyên bán các loại áo sơ mi.
- Nghề làm áo sơ mi: Ngành nghề hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc sản xuất, may mặc áo sơ mi.
- Xưởng may áo sơ mi: Một phân xưởng hoặc cơ sở chuyên sản xuất, may áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a acheté cette chemise dans une chemiserie de luxe. (Anh ấy đã mua chiếc áo sơ mi này ở một cửa hàng áo sơ mi cao cấp.)
- La chemiserie est un métier qui demande de la précision. (Nghề làm áo sơ mi là một nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
- Cette chemiserie emploie une vingtaine d'ouvriers. (Xưởng may áo sơ mi này sử dụng khoảng hai mươi công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La chemiserie traditionnelle": nghề may áo sơ mi truyền thống.
- La chemiserie traditionnelle se perd face à la production industrielle. (Nghề may áo sơ mi truyền thống đang mai một trước sản xuất công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemisier (danh từ giống đực): người thợ may áo sơ mi (nam).
- Chemisière (danh từ giống cái): người thợ may áo sơ mi (nữ).
- Chemise (danh từ giống cái): áo sơ mi.
Từ đồng nghĩa
- Magasin de chemises: cửa hàng áo sơ mi (cụm từ mô tả).
- Atelier de confection de chemises: xưởng may áo sơ mi (cụm từ mô tả).
danh từ giống cái
- hàng bán áo sơ mi
- nghề làm áo sơ mi; xưởng may sơ mi