cherished
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được yêu mến, được yêu thương: Chỉ người hoặc vật được dành cho tình cảm yêu quý sâu sắc và lâu dài.
- Được quý trọng, được trân trọng: Chỉ điều gì đó được coi là có giá trị lớn về mặt tinh thần hoặc tình cảm, được giữ gìn cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She kept the cherished letters from her grandmother in a special box. (Cô ấy cất những bức thư được trân trọng từ bà mình trong một chiếc hộp đặc biệt.)
- His most cherished memory is of their wedding day. (Ký ức được yêu quý nhất của anh ấy là ngày cưới của họ.)
- Freedom is a cherished value in our society. (Tự do là một giá trị được trân trọng trong xã hội chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cherished belief/ideal": một niềm tin/lý tưởng được nâng niu, gìn giữ.
- Equality for all is a cherished ideal of the nation. (Bình đẳng cho mọi người là một lý tưởng được nâng niu của quốc gia.)
- "a cherished possession": một vật sở hữu được yêu quý, quý giá.
- This old watch is my most cherished possession. (Chiếc đồng hồ cũ này là tài sản được yêu quý nhất của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cherish (động từ): yêu quý, trân trọng, ấp ủ.
- I cherish the time we spend together. (Tôi trân trọng thời gian chúng ta bên nhau.)
- Treasured (tính từ): được trân quý, được cất giữ như báu vật (nghĩa rất gần với "cherished").
- a treasured memory (một ký ức được trân quý)
Từ đồng nghĩa
- Beloved: được yêu mến, yêu dấu (thường dùng cho người).
- Precious: quý giá, quý báu.
- Dear: thân yêu, yêu quý.
- Valued: được coi trọng, được đánh giá cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "cherished". Động từ gốc "cherish" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cherished".)
Adjective
- được yêu mến, yêu thương, quý trọng, trân trọng