cherished

Adjective
  1. được yêu mến, yêu thương, quý trọng, trân trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cherished"

cherished
A grandmother holds a cherished photograph of her family.