cherubic

/tʃe'ru:bik/
tính từ
  1. có vẻ dịu dàng hiên hậu
  2. mắt tròn trĩnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cherubic
The baby has a cherubic face as he sleeps in his crib.