sweet

/swi:t/
tính từ
  1. ngọt
    • as sweet a honey
      ngọt như mật
    • sweet stuff
      của ngọt, mức kẹo
    • to have a sweet tooth
      thích ăn của ngọt
  2. ngọt (nước)
    • sweet water
      nước ngọt
  3. thơm
    • air is sweet with orchid
      không khí sực mùi hoa lan thơm ngát
  4. dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm
    • a sweet voice
      giọng êm ái
    • a sweet song
      bài hát du dương
    • a sweet sleep
      giấc ngủ êm đềm
  5. tươi
    • is the meat still sweet?
      thịt còn tươi không?
  6. tử tế, dễ dãi; duyên; dễ thương
    • that's very sweet of you
      anh thật tử tế
    • sweet temper
      tính nết dễ thương
  7. (thông tục) xinh xắn; đáng yêu; thích thú
    • a sweet face
      khuôn mặt xinh xắn
    • a sweet girl
      gái đang yêu
    • sweet one
      em yêu
    • a sweet toil
      việc vất vả nhưng thích thú

Idioms

  • at one's own sweet will
    tuỳ ý, tuỳ thích
  • to be sweet on (upon) somebody
    phải lòng ai, ai
danh từ
  1. sự ngọt bùi; phần ngọt bùi
    • the sweet and the bitter of life
      sự ngọt bùi sự cay đắng của cuộc đời
  2. của ngọt, mứt, kẹo, món bánh ngọt tráng miệng
  3. ((thường) số nhiều) hương thơm
    • flowers diffusing their sweets on the air
      hoa toả hương thơm vào không khí
  4. (số nhiều) những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá
    • the sweets of success
      những điều thú vị của sự thành công
  5. anh yêu, em yêu (để gọi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

sweet
A child enjoys a sweet piece of fruit.