chester

chester

A family visits the historic waterfront in Chester.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Chester: Một thành phốphía đông nam bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, nằm trên sông Delaware. Đây một vùng ngoại ô công nghiệp của thành phố Philadelphia.
dụ sử dụng
  • (Chester một vùng ngoại ô công nghiệp của Philadelphia.)
  • (Nhiều người đi làm từ Chester đến Philadelphia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "chester" thường được dùng như một địa danh cụ thể, không có nghĩa thông dụng khác ngoài việc chỉ tên thành phố hoặc họ người.
Biến thể từ gần giống
  • Chesterfield (danh từ riêng): Một thành phố khácAnh hoặc tên một loại ghế sofa bọc da.
    • He bought a chesterfield sofa for his living room. (Anh ấy đã mua một chiếc ghế sofa Chesterfield cho phòng khách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "chester" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "chester".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chester".