chestnut
/'tʃesnʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt dẻ: Quả ăn được của cây hạt dẻ, có vỏ cứng màu nâu và nhân bên trong.
- Cây hạt dẻ: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Castanea, cho quả là hạt dẻ.
- Màu nâu hạt dẻ: Một màu nâu đỏ hoặc nâu vàng đậm, giống như vỏ của hạt dẻ.
- Ngựa hạt dẻ: Một con ngựa có bộ lông màu nâu đỏ đậm.
- Câu chuyện cũ rích, chuyện cũ nhàm chán: Một câu chuyện, câu chuyện cười hoặc lời bình luận đã được kể đi kể lại nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ quả/cây):
- We roasted chestnuts over the fire. (Chúng tôi nướng hạt dẻ trên lửa.)
- A large chestnut tree provides shade in the garden. (Một cây hạt dẻ lớn tỏa bóng mát trong vườn.)
- Danh từ (chỉ màu sắc):
- She dyed her hair a rich chestnut. (Cô ấy nhuộm tóc một màu nâu hạt dẻ đậm.)
- Danh từ (chỉ ngựa):
- He rode a beautiful chestnut. (Anh ấy cưỡi một con ngựa hạt dẻ xinh đẹp.)
- Danh từ (chỉ câu chuyện cũ):
- His joke about the talking dog is an old chestnut. (Câu chuyện cười của anh ta về con chó biết nói là một chuyện cũ rích rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's an old chestnut.": Đó là một câu chuyện/câu đùa cũ kỹ và nhàm chán vì đã được nghe quá nhiều lần.
- "Did you hear his story about getting lost?" "Oh, that's an old chestnut. He tells it every year." ("Anh có nghe câu chuyện anh ta bị lạc đường không?" "Ồ, chuyện cũ rích ấy mà. Năm nào anh ta cũng kể.")
Biến thể và từ liên quan
- Chestnut (tính từ): (Có) màu nâu hạt dẻ.
- She has chestnut eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu hạt dẻ.)
- Chestnutty (tính từ, ít dùng): Có tính chất hoặc màu sắc giống hạt dẻ.
- Water chestnut (danh từ): Củ năng (một loại thực vật thủy sinh khác, không cùng họ với cây hạt dẻ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ câu chuyện): Cliché, old saw, bromide, warhorse.
- Danh từ (chỉ màu sắc): Auburn, russet, reddish-brown.
- Danh từ (chỉ quả): Nut (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- "To pull someone's chestnuts out of the fire": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối mà họ tự gây ra; chịu rủi ro thay cho người khác.
- He always relies on his brother to pull his chestnuts out of the fire when he gets into debt. (Anh ta luôn trông cậy vào anh trai mình để giải nguy mỗi khi mắc nợ.)
danh từ
- (thực vật học) cây hạt dẻ
- hạt dẻ
- màu nâu hạt dẻ
- ngựa màu hạt dẻ
- chuyện cũ rích
- that's a chestnutchuyện cũ rích rồi; người ta biết tỏng cái đó rồi
Idioms
- to pull someone's chestnut out of the fire(tục ngữ) bị ai xúi dại ăn cứt gà
tính từ
- (có) màu nâu hạt dẻ