chevalier

/,ʃevə'liə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ , hiệp sĩ: Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc thấp, đặc biệt trong lịch sử châu Âu, thường được phong tước hiệp sĩ lòng dũng cảm hoặc phục vụ quân sự.
    • Người đàn ông phong nhã, lịch thiệp: Một người đàn ông thể hiện phẩm chất hào hiệp, lịch lãm tôn trọng phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a brave chevalier who saved the kingdom. (Truyền thuyết kể về một hiệp sĩ dũng cảm đã cứu vương quốc.)
    • He behaved like a true chevalier, always opening doors for others. (Anh ấy cư xử như một người đàn ông lịch thiệp thực thụ, luôn mở cửa cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chevalier d'industrie" (từ tiếng Pháp): Kẻ lừa đảo, kẻ gian hùng, người kiếm sống bằng những mánh khóe bất chính.
    • He was not a nobleman but a chevalier d'industry, swindling wealthy widows. (Hắn không phải quý tộc một kẻ gian hùng, lừa gạt những góa phụ giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Chivalry (n): Tinh thần hiệp sĩ, bao gồm các phẩm chất như dũng cảm, hào hiệp lịch sự, đặc biệt đối với phụ nữ.
    • He treated her with old-fashioned chivalry. (Anh ấy đối xử với ấy bằng tinh thần hiệp sĩ kiểu .)
Từ đồng nghĩa
  • Knight: Hiệp sĩ (nghĩa gần nhất về tước hiệu lịch sử).
  • Gallant: Người đàn ông dũng cảm, hào hoa.
  • Gentleman: Người đàn ông lịch thiệp, giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'chevalier')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'chevalier')

danh từ
  1. kỵ , hiệp sĩ

Idioms

  • chevalier d'industrie; chevalier of industry
    kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm

Từ đồng nghĩa