chevalier

/,ʃevə'liə/
Học thuật
Thân thiện
chevalier

Un chevalier en armure monte un cheval blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỵ , hiệp sĩ: Người thuộc tầng lớp quý tộc thấp trong chế độ phong kiến, thường cưỡi ngựa chiến đấu.
    • Người được thưởng huân chương (hạng thấp nhất): Danh hiệu hoặc cấp bậc trong một số huân chương, như Bắc Đẩu Bội tinh của Pháp.
    • (Động vật học) Chim choắt: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Scolopacidae, sốngvùng đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chevaliers du Moyen Âge combattaient souvent à cheval. (Các kỵ thời Trung Cổ thường chiến đấu trên lưng ngựa.)
    • Il a été fait chevalier de la Légion d'honneur. (Ông ấy đã được phong làm Hiệp sĩ Bắc Đẩu Bội tinh.)
    • On peut observer un chevalier gambette sur les rives du lac. (Người ta có thể quan sát một con chim choắt chân đỏ trên bờ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chevalier de la petite épée": Kẻ cắp cắt túi, kẻ móc túi.

    • Méfiez-vous des chevaliers de la petite épée dans la foule. (Hãy cảnh giác với bọn cắp cắt túi trong đám đông.)
  • "Chevalier d'industrie": Kẻ xảo trá, kẻ lừa đảo kiếm sống bằng mánh khóe.

    • Ce soi-disant investisseur n'était qu'un chevalier d'industrie. ( tự xưngnhà đầu kia chỉmột tên lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevaleresque (adj): tinh thần hiệp sĩ, hào hiệp, cao thượng.

    • Son geste chevaleresque a été très apprécié. (Hành động cao thượng của anh ấy đã được đánh giá rất cao.)
  • Chevalerie (n.f): Tầng lớp hiệp sĩ; tinh thần hiệp sĩ, lòng hào hiệp.

    • La chevalerie médiévale suivait un code d'honneur strict. (Tầng lớp hiệp sĩ thời Trung Cổ tuân theo một bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỵ , hiệp sĩ: Paladin (danh từ), Preux (danh từ, cổ văn).
  • Người được phong tước: Récipiendaire (danh từ), Décoré (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Chevalier de l'ordre de Jean-Guillaume" (từ , nghĩa ): Người bị treo cổ.
  • "Chevalier du lustre" (tiếng lóng, biệt ngữ): Người vỗ tay thuê (ở rạp hát).
  • "Chevalier grimpant" (tiếng lóng, biệt ngữ): Kẻ trộm lẻn vào nhà.
chevalier

Un chevalier en armure monte un cheval blanc.

danh từ giống đực
  1. kỵ , hiệp sĩ
  2. người được thưởng huân chương (hạng thấp nhất)
    • Chevalier de la Légion d'honneur
      người được thưởng Bắc đẩu bội tinh hạng năm
  3. (đùa cợt) kẻ nịnh đầm
  4. (động vật học) chim choắt
    • chevalier de la petite épée
      kẻ cắp cắt túi
    • chevalier de l'ordre de Jean-Guillaume
      (từ , nghĩa ) người bị treo cổ
    • chevalier d'industrie
      kẻ xảo trá
    • chevalier du lustre
      (tiếng lóng, biệt ngữ) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
    • chevalier grimpant
      (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm lẻn vào nhà