cheviller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng chốt, đóng con xỏ: Hành động cố định hoặc ghép các bộ phận lại với nhau bằng cách sử dụng một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ gọi là "chốt" (cheville).
    • Làm mịn mặt (lụa sau khi nhuộm): Trong ngành dệt, đâymột công đoạn xửbề mặt vải lụa sau khi nhuộm để làm cho mịn hơn.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cho nhiều tiếng chêm (vào câu thơ): Trong thơ ca, chỉ việc thêm vào những từ không cần thiết chỉ để đáp ứng số âm tiết hoặc vần luật của câu thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier va cheviller les deux planches. (Người thợ mộc sẽ đóng chốt hai tấm ván lại.)
    • Après la teinture, il faut cheviller la soie pour lui donner un bel aspect. (Sau khi nhuộm, phải làm mịn mặt lụa để vẻ ngoài đẹp.)
    • Le poète a malheureusement chevillé ses vers avec des mots inutiles. (Nhà thơ đã tiếc rằng cho nhiều tiếng chêm vô ích vào các câu thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chevillé au corps": (Thành ngữ) Gắn chặt vào cơ thể, chỉ một đặc điểm, thói quen hoặc niềm tin rất vững chắc, khó thay đổi.
    • La politesse lui est chevillée au corps. (Sự lịch sự đã gắn chặt vào con người anh ấy / Anh ấyngười rất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheville (danh từ từ): Cái chốt, con xỏ; mắt cá chân.
  • Chevillette (danh từ từ giống cái): Chốt nhỏ.
  • Chevillement (danh từ từ giống đực): Hành động đóng chốt; sự làm mịn (lụa).
Từ đồng nghĩa
  • Ficher (un cheville): Đóng, cắm (một cái chốt).
  • Fixer (avec une cheville): Cố định (bằng một cái chốt).
  • Assujettir: Buộc chặt, cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "cheviller".

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la peur chevillée au corps": nỗi sợ hãi ăn sâu vào tâm can, rất nhát gan.
    • Depuis cet accident, il a la peur chevillée au corps. (Kể từ vụ tai nạn đó, nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào con người anh ta.)
ngoại động từ
  1. đóng chốt, đóng con xỏ
  2. làm mịn mặt (lụa sau khi nhuộm)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho nhiều tiếng chêm (vào câu thơ)