cheviller

ngoại động từ
  1. đóng chốt, đóng con xỏ
  2. làm mịn mặt (lụa sau khi nhuộm)
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho nhiều tiếng chêm (vào câu thơ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan