chevelure

Học thuật
Thân thiện
chevelure

Une femme se brosse sa longue chevelure devant un miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ tóc, đầu tóc: Chỉ toàn bộ mái tóc của một người, thường với ý nghĩa về vẻ đẹp, độ dày hoặc hình dáng tổng thể.
    • (Thiên văn học) Đuôi sao chổi: Phần sáng, kéo dài phía sau lõi của một sao chổi, trông giống như một mái tóc dài.
    • (Thực vật học) Mào lông (ở hạt): Cấu trúc hình sợi nhỏ, giống như lông , mọc trên một số loại hạt hoặc quả, giúp phát tán nhờ gió.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a une magnifique chevelure blonde. ( ấy có một mái tóc vàng tuyệt đẹp.)
    • La chevelure de la comète était visible à l'œil nu. (Đuôi của sao chổi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
    • Les graines de pissenlit sont dispersées par le vent grâce à leur chevelure. (Hạt của cây bồ công anh được phát tán nhờ gió nhờ phần mào lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chevelure d'étoiles": Cụm từ văn học, nghĩa bóng chỉ bầu trời đầy sao lấp lánh, trông như một mái tóc.

    • Contempler la chevelure d'étoiles par une nuit claire. (Ngắm nhìn bầu trời đầy sao lấp lánh vào một đêm quang đãng.)
  • "Soigner sa chevelure": Chăm sóc mái tóc của mình.

    • Elle utilise des produits naturels pour soigner sa chevelure. ( ấy dùng các sản phẩm tự nhiên để chăm sóc mái tóc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevelu, chevelue (tính từ): nhiều tóc, rậm tóc.

    • Un homme chevelu. (Một người đàn ông mái tóc rậm.)
  • Cheveu (danh từ giống đực): Một sợi tóc (số ít). Đâytừ chỉ đơn vị, trong khi "chevelure" chỉ tổng thể.

    • J'ai trouvé un cheveu sur mon pull. (Tôi tìm thấy một sợi tóc trên áo len của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Crinière (danh từ giống cái): Bờm (ngựa, sư tử); dùng ẩn dụ cho mái tóc dày dài của người.
  • Tignasse (danh từ giống cái): Mái tóc rối bù, (thường mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre la chevelure" / "Se crêper le chignon": Cãi nhau, đánh nhau (thường giữa phụ nữ), nghĩa đentúm tóc nhau.

    • Les deux actrices ont failli se prendre la chevelure lors de la conférence. (Hai nữ diễn viên suýt túm tóc nhau trong buổi họp báo.)
  • "Tirer les cheveux à quelqu'un": Làm cho ai đó phát cáu, bực mình (nghĩa bóng).

    • Ce problème de mathématiques me tire les cheveux ! (Bài toán này làm tôi phát cáu!)
chevelure

Une femme se brosse sa longue chevelure devant un miroir.

danh từ giống cái
  1. bộ tóc, đầu tóc
  2. (thiên (văn học)) đuôi (sao chổi)
  3. (thực vật học) mào lông (ở hạt)