chevalière

Học thuật
Thân thiện
chevalière

Une chevalière en or brille à son doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhẫn mặt đá khắc: Một loại nhẫn có mặt đá lớn, thường được khắc họa tiết hoặc chữ cái, biểu tượng gia huy. Đâynghĩa chính phổ biến nhất.
    • Nhẫn đeo ngón tay cái: Một cách gọi , chỉ loại nhẫn được đeongón tay cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une chevalière en or avec les armoiries de sa famille. ( ấy đeo một chiếc nhẫn mặt đá khắc bằng vàng hình gia huy của gia đình.)
    • La chevalière était un symbole de pouvoir et d'identité. (Chiếc nhẫn mặt đá khắc từngbiểu tượng của quyền lực danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner sa chevalière": Xoay chiếc nhẫn mặt đá khắc (một cử chỉ thể hiện sự bồn chồn, suy tư hoặc thói quen).
    • Il tournait nerveusement sa chevalière pendant la réunion. (Anh ấy xoay chiếc nhẫn mặt đá khắc một cách lo lắng trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bague à la chevalière (cụm danh từ giống cái): Cách gọi khác của "chevalière", nhấn mạnh kiểu dáng nhẫn.
  • Bague chevalière (cụm danh từ giống cái): Cách gọi khác của "chevalière".
Từ đồng nghĩa
  • Bague-sceau (danh từ giống cái): Nhẫn khắc dấu, nhẫn ấn (nhấn mạnh chức năng làm dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chevalière".

chevalière

Une chevalière en or brille à son doigt.

danh từ giống cái
  1. nhẫn mặt đá khắc (cũng) bague à la chevalière, bague chevalière