chevalière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhẫn mặt đá khắc: Một loại nhẫn có mặt đá lớn, thường được khắc họa tiết hoặc chữ cái, biểu tượng gia huy. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Nhẫn đeo ngón tay cái: Một cách gọi cũ, chỉ loại nhẫn được đeo ở ngón tay cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une chevalière en or avec les armoiries de sa famille. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn mặt đá khắc bằng vàng có hình gia huy của gia đình.)
- La chevalière était un symbole de pouvoir et d'identité. (Chiếc nhẫn mặt đá khắc từng là biểu tượng của quyền lực và danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tourner sa chevalière": Xoay chiếc nhẫn mặt đá khắc (một cử chỉ thể hiện sự bồn chồn, suy tư hoặc thói quen).
- Il tournait nerveusement sa chevalière pendant la réunion. (Anh ấy xoay chiếc nhẫn mặt đá khắc một cách lo lắng trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bague à la chevalière (cụm danh từ giống cái): Cách gọi khác của "chevalière", nhấn mạnh kiểu dáng nhẫn.
- Bague chevalière (cụm danh từ giống cái): Cách gọi khác của "chevalière".
Từ đồng nghĩa
- Bague-sceau (danh từ giống cái): Nhẫn có khắc dấu, nhẫn ấn (nhấn mạnh chức năng làm dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chevalière".
danh từ giống cái
- nhẫn mặt đá khắc (cũng) bague à la chevalière, bague chevalière