chevreau

Học thuật
Thân thiện
chevreau

Un chevreau saute joyeusement dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • con: Chỉ một con còn nhỏ tuổi, thườngdưới một năm tuổi.
    • Da dê con: Cũng có thể chỉ đến bộ da mềm, mịn được thuộc từ con non, dùng trong ngành thuộc da thời trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chevreau gambade dans le pré. (Con con nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
    • Ce gant est en chevreau de grande qualité. (Chiếc găng tay này làm từ da dê con chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peau de chevreau": da thuộc từ con, một loại da cao cấp.

    • Ce sac à main est fabriqué en peau de chevreau. (Chiếc túi xách này được làm từ da dê con.)
  • "chair de chevreau": thịt con, một món ăn.

    • Le ragoût de chair de chevreau est une spécialité régionale. (Món hầm thịt con là một đặc sản địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Chèvre (danh từ giống cái): con cái trưởng thành.

    • La chèvre broute l'herbe. (Con cái gặm cỏ.)
  • Chevrette (danh từ giống cái): cái con.

    • La chevrette suit sa mère. (Con cái con đi theo mẹ .)
  • Bouc (danh từ giống đực): con đực trưởng thành.

    • Le bouc a de grandes cornes. (Con đực cặp sừng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabri (danh từ giống đực): con (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Kid (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế về da thuộc): con.
chevreau

Un chevreau saute joyeusement dans un pré.

danh từ giống đực
  1. con
  2. da dê

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chevreau"