chevreau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dê con: Chỉ một con dê còn nhỏ tuổi, thường là dưới một năm tuổi.
- Da dê con: Cũng có thể chỉ đến bộ da mềm, mịn được thuộc từ con dê non, dùng trong ngành thuộc da và thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chevreau gambade dans le pré. (Con dê con nhảy nhót trên cánh đồng cỏ.)
- Ce gant est en chevreau de grande qualité. (Chiếc găng tay này làm từ da dê con chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peau de chevreau": da thuộc từ dê con, một loại da cao cấp.
- Ce sac à main est fabriqué en peau de chevreau. (Chiếc túi xách này được làm từ da dê con.)
"chair de chevreau": thịt dê con, một món ăn.
- Le ragoût de chair de chevreau est une spécialité régionale. (Món hầm thịt dê con là một đặc sản địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Chèvre (danh từ giống cái): con dê cái trưởng thành.
- La chèvre broute l'herbe. (Con dê cái gặm cỏ.)
Chevrette (danh từ giống cái): dê cái con.
- La chevrette suit sa mère. (Con dê cái con đi theo mẹ nó.)
Bouc (danh từ giống đực): con dê đực trưởng thành.
- Le bouc a de grandes cornes. (Con dê đực có cặp sừng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cabri (danh từ giống đực): dê con (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
- Kid (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế về da thuộc): dê con.