chevrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn dê: Từ này chỉ một người có công việc là chăn giữ, chăm sóc và quản lý một đàn dê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux chevrier conduit son troupeau dans la montagne. (Người chăn dê già dẫn đàn dê của ông lên núi.)
- Elle est devenue chevrier après avoir hérité de la ferme familiale. (Cô ấy đã trở thành người chăn dê sau khi thừa kế trang trại của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métier de chevrier": nghề chăn dê.
- Le métier de chevrier demande beaucoup de patience. (Nghề chăn dê đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Chèvrerie (n): trang trại nuôi dê, nơi chăn nuôi dê.
- Ils ont visité une chèvrerie pour acheter du fromage. (Họ đã thăm một trang trại nuôi dê để mua pho mát.)
Chevrière (n): người chăn dê nữ.
- La chevrière s'occupe de la traite des chèvres chaque matin. (Người chăn dê nữ chăm sóc việc vắt sữa dê mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Berger (n): người chăn cừu (thường dùng cho cừu, nhưng đôi khi có thể dùng chung trong ngữ cảnh chăn nuôi gia súc nhỏ).
- Éleveur de chèvres (n): người nuôi dê (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Từ trái nghĩa
- Agriculteur céréalier (n): nông dân trồng ngũ cốc (chỉ người làm nông nghiệp trồng trọt, không chăn nuôi).
danh từ
- người chăn dê