chèvre

Học thuật
Thân thiện
chèvre

La chèvre broute l'herbe dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • cái: Từ chỉ con thuộc giống cái, phân biệt với "bouc" ( đực).
    • (Kỹ thuật) Cần trục con : Một loại máy móc, thiết bị hình dáng hoặc nguyênhoạt động gợi nhớ đến con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chèvre broute dans le champ. (Con cái đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
    • Nous avons acheté du fromage de chèvre. (Chúng tôi đã mua phô mai làm từ sữa .)
    • Les ouvriers utilisent une chèvre pour soulever les poutres. (Các công nhân sử dụng một cần trục con để nâng các xà ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ménager la chèvre et le chou": Một thành ngữnghĩa đen là "chiều chuộng cả con lẫn cây bắp cải", ám chỉ việc cố gắng làm hài lòng cả hai phe đối lập, tránh làm mất lòng bên nào. Tương đương với thành ngữ tiếng Việt "bên cha cũng kính bên mẹ cũng vái" hoặc "lưỡng đầu thọ địch".

    • Dans ce conflit, il essaie de ménager la chèvre et le chou. (Trong cuộc xung đột này, anh ấy cố gắng làm vui lòng cả hai bên.)
  • "Devenir chèvre": Một thành ngữ có nghĩatrở nên rất bực bội, tức giận hoặc sốt ruột đến mức mất kiên nhẫn.

    • Avec tous ces retards, je vais finir par devenir chèvre ! (Với tất cả những sự chậm trễ này, tôi sẽ trở nên nóng lòng/cáu tiết mất!)
Biến thể từ liên quan
  • Chevreau (danh từ giống đực): con.
  • Chèvrerie (danh từ giống cái): Trại nuôi .
  • Fromage de chèvre (cụm danh từ): Phô mai làm từ sữa . (Lưu ý: Đâymột cụm từ phổ biến, không phải biến thể của từ "chèvre" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Caprin (tính từ): Thuộc về loài (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chăn nuôi).
Thành ngữ liên quan
  • "Où la chèvre est attachée, il faut qu'elle broute.": Nghĩa đen: "Ở đâu con bị buộc, phải gặm cỏđó." Tương đương với "Nhập gia tùy tục" hoặc "Đất nào cỏ nấy".
  • "Quand on parle du loup, on en voit la queue." (Khi nói đến sói thì thấy đuôi của .) Mặc dù không chứa từ "chèvre", đâymột thành ngữ Pháp tương tự về động vật, có nghĩa tương đương "Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến".
chèvre

La chèvre broute l'herbe dans le pré.

{{con dê}}
danh từ giống cái
  1. cái
  2. (kỹ thuật) cần trục con
    • Ménager la chèvre et le chou
      bên cha cũng kính bên mẹ cũng vái, làm vui lòng cả hai bên
    • Devenir chèvre
      nóng lòng, sốt ruột