chevroter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hát hoặc nói bằng giọng run run, không đều: "chevroter" mô tả hành động phát ra âm thanh (thườnggiọng hát hoặc lời nói) một cách run rẩy, yếu ớt không ổn định, giống như tiếng kêu của một con con (chevreau).
    • Như "chevreter": Đâymột biến thể hoặc cách viết khác của cùng một từ.
  2. Ngoại động từ:

    • Hát (một giai điệu) bằng giọng run run: "chevroter" cũng có thể được dùng với một tân ngữ trực tiếp để chỉ việc thể hiện một bài hát hoặc giai điệu cụ thể bằng giọng run run.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Sa voix chevrote à cause de l'émotion. (Giọng của anh ấy/ ấy run run xúc động.)
    • Le vieil homme chevrote en parlant. (Ông lão nói bằng giọng run run.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a chevroté l'hymne national. ( ấy đã hát quốc ca bằng giọng run run.)
    • Il chevrote une vieille chanson. (Anh ấy hát run run một bài hát .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái miêu tả một giọng nói hoặc giọng hát yếu, già nua, hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh (như sợ hãi, xúc động). không dùng để chỉ sự run rẩy do lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Chevreter (động từ): Có nghĩa giống hệt "chevroter", là một dạng biến thể.
  • Chevrotant (tính từ): tính chất run run.
    • Une voix chevrotante (Một giọng nói run run).
  • Chevrotement (danh từ): Sự run giọng, tiếng nói run run.
    • Le chevrotement de sa voix (Sự run rẩy trong giọng nói của ông ta).
Từ đồng nghĩa
  • Balbutier: Nói lắp bắp, ấp úng (nhấn mạnh sự khó khăn trong phát âm hơn là độ run).
  • Trembloter: Run nhẹ, lắc lư (có thể dùng cho giọng nói hoặc các vật thể).
  • Vaciller: Chập chờn, không vững (thường dùng cho ánh sáng hoặc giọng nói không ổn định).
Từ trái nghĩa
  • Chanter juste / clair: Hát đúng nhạc / rõ ràng.
  • Parler d'une voix ferme / assurée: Nói bằng giọng chắc chắn / vững vàng.
nội động từ
  1. như chevreter
  2. hát run run giọng, nói run run giọng
ngoại động từ
  1. hát run run
    • Chevroter un air
      hát run run một điệu

Từ gần giống