chevronné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Già dặn, dày dạn kinh nghiệm: Dùng để miêu tả một người có nhiều kinh nghiệm, đã trải qua nhiều thử thách và trở nên thành thạo trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể.
- Kỳ cựu, lão luyện: Nhấn mạnh sự từng trải và kỹ năng điêu luyện đạt được sau một thời gian dài hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un soldat chevronné. (Một người lính dày dạn kinh nghiệm.)
- Un journaliste chevronné sait poser les bonnes questions. (Một nhà báo già dặn biết cách đặt những câu hỏi đúng đắn.)
- Elle est une enseignante chevronnée, respectée par tous ses collègues. (Cô ấy là một giáo viên kỳ cựu, được tất cả đồng nghiệp kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hautement chevronné": Rất giàu kinh nghiệm, cực kỳ thành thạo.
- Il a été choisi pour ce poste car il est hautement chevronné dans le domaine financier. (Ông ấy được chọn cho vị trí này vì ông cực kỳ thành thạo trong lĩnh vực tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevron (danh từ): Phù hiệu hình chữ V (thường trên quân phục để chỉ cấp bậc hoặc thâm niên); xà ngang (trong kiến trúc).
- Chevronner (động từ, ít dùng): Trang trí bằng hình chữ V; trở nên dày dạn kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Expérimenté: Có kinh nghiệm.
- Aguerri: Từng trải, dày dạn (thường qua thử thách khó khăn).
- Vétéran: Người kỳ cựu, người có thâm niên (thường trong quân đội hoặc nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Novice: Người mới, người mới bắt đầu.
- Inexpérimenté: Thiếu kinh nghiệm.
- Débutant: Người mới vào nghề.
tính từ
- già dặn trong nghề, thạo nghề; kỳ cựu
- Ecrivain chevronnénhà văn già dặn trong nghề