chiếm đóng

  1. occuper
    • Chiếm đóng một thành phố
      occuper une ville
    • đội quân chiếm đóng
      armée d' occupation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chiếm đóng
Quân đội nước ngoài đã chiếm đóng thủ đô.