chiếm lĩnh

verb
  1. To control
    • chiếm lĩnh trận địa
      to control the battlefield
    • tung hàng hoá ra để chiếm lĩnh thị trường
      to dump goods and control the market
chiếm lĩnh
Quân đội đã chiếm lĩnh vị trí then chốt trên ngọn đồi.