chiến thuật
Danh từ:
- Cách thức, phương pháp tiến hành một trận đánh cụ thể: "Chiến thuật" chỉ cách bố trí, sử dụng lực lượng và vũ khí để giành thắng lợi trong một trận chiến hoặc một trận đấu cụ thể.
- Bộ phận của nghệ thuật quân sự: "Chiến thuật" là một bộ môn nghiên cứu các quy luật và phương pháp để chuẩn bị và tiến hành chiến đấu.
- Cách xử lý, bố trí trong thi đấu thể thao: "Chiến thuật" là cách sắp xếp đội hình, phân công nhiệm vụ và lựa chọn phương án thi đấu để đạt thành tích cao nhất.
- Phương pháp, cách thức hành động để đạt mục tiêu cụ thể trong một lĩnh vực nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc phục vụ cho chiến thuật: Dùng để chỉ những yếu tố, lực lượng hoặc hành động mang tính chất chiến thuật, phục vụ cho mục tiêu cụ thể trước mắt.
Danh từ:
- Đơn vị áp dụng chiến thuật phục kích để tiêu diệt địch. (Cách đánh trong trận cụ thể)
- Việc nghiên cứu chiến thuật là rất quan trọng đối với một sĩ quan. (Bộ phận của nghệ thuật quân sự)
- Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật để đối phó với đối thủ mạnh về tấn công. (Cách thi đấu trong thể thao)
- Công ty cần có chiến thuật tiếp thị khôn ngoan để thu hút khách hàng mới. (Cách thức hành động trong kinh doanh)
Tính từ:
- Máy bay chiến thuật được triển khai để yểm trợ cho bộ binh. (Thuộc về chiến thuật)
- Đây là một thất bại mang tính chiến thuật, nhưng không ảnh hưởng đến toàn cục. (Mang đặc điểm của chiến thuật)
"Chiến thuật" trong kinh doanh và đàm phán: Chỉ các phương án, kế hoạch cụ thể được vạch ra để đạt được lợi thế hoặc mục tiêu ngắn hạn.
- Phòng kinh doanh đang thảo luận chiến thuật giảm giá để cạnh tranh.
"Chiến thuật" trì hoãn: Một phương pháp cố tình kéo dài thời gian để làm suy yếu đối phương hoặc chờ thời cơ.
- Luật sư bào chữa sử dụng chiến thuật trì hoãn phiên tòa.
Chiến lược (danh từ): Kế hoạch, đường lối tổng thể, dài hạn và mang tầm vĩ mô, khác với "chiến thuật" là những bước đi cụ thể, ngắn hạn.
- "Chiến lược" là định hướng phát triển 10 năm, còn "chiến thuật" là các bước thực hiện từng năm.
Sách lược (danh từ, cũ): Cách thức, mưu kế được vạch ra để đạt mục đích, gần nghĩa với "chiến thuật" trong một số ngữ cảnh.
- Phương án: Cách thức, kế hoạch được đề ra để giải quyết một vấn đề cụ thể.
- Kế hoạch hành động: Các bước cụ thể được lên kế hoạch để thực hiện.
- Cách đánh: (Trong quân sự) Cách thức tiến hành trận đánh.
Điều chỉnh chiến thuật: Thay đổi cách thức, phương án đang thực hiện cho phù hợp với tình hình mới.
- Sau hiệp một, đội bóng buộc phải điều chỉnh chiến thuật.
Áp dụng chiến thuật: Sử dụng một phương pháp, cách thức cụ thể.
- Để giành thị phần, họ áp dụng chiến thuật khuyến mãi mạnh.
Chiến thuật "da beo": (Trong quân sự) Chỉ chiến thuật chia nhỏ lực lượng, đánh du kích, cắn một miếng rồi rút, làm tiêu hao sinh lực địch.
- Trong kháng chiến, quân ta đã sử dụng linh hoạt chiến thuật "da beo".
Chiến thuật biển người: Chỉ cách thức sử dụng số lượng đông đảo binh lính để áp đảo đối phương, bất chấp thương vong.
- Chiến tranh hiện đại không còn chỗ cho chiến thuật biển người.
- I d. 1 Cách đánh trong từng trận. Chiến thuật phục kích. Chiến thuật lấy ít đánh nhiều. 2 Bộ phận của nghệ thuật quân sự, nghiên cứu quy luật, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến đấu. Nắm vững chiến thuật. 3 Cách xử lí các tình huống trong thi đấu thể thao, để đạt thành tích cao nhất. Nâng cao trình độ chiến thuật. 4 (cũ). Sách lược. Chiến lược và chiến thuật cách mạng.
- II t. Thuộc về , phục vụ chiến thuật. Không quân chiến thuật.