chiền chiện

  1. (zool.) alouette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chiền chiện"

Proverbs and Idioms

chiền chiện
Trên cánh đồng, tiếng hót của con chiền chiện vang lên trong trẻo.