chicanerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kiếm chuyện, sự cà khịa: Hành động cố tình gây khó dễ, tranh cãi về những điều vụn vặt, không quan trọng, thường với mục đích phiền nhiễu hoặc trì hoãn.
- Sự cãi cọ: Một cuộc tranh luận gay gắt, thường xoay quanh những chi tiết nhỏ nhặt và thiếu thiện chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les discussions ont été ralenties par des chicaneries incessantes. (Các cuộc thảo luận đã bị chậm lại bởi những sự cà khịa không ngừng.)
- Il est fatigué de leurs chicaneries perpétuelles. (Anh ấy mệt mỏi với những sự cãi cọ triền miên của họ.)
- Arrêtez vos chicaneries et concentrez-vous sur le problème principal ! (Hãy dừng ngay những chuyện kiếm chuyện vặt vãnh lại và tập trung vào vấn đề chính!)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'enliser dans la chicanerie": sa lầy vào những cuộc cãi vặt.
- Le débat s'est enlisé dans la chicanerie au lieu de traiter des questions essentielles. (Cuộc tranh luận đã sa lầy vào những chuyện cãi vặt thay vì giải quyết các vấn đề cốt yếu.)
"Un esprit de chicanerie": tinh thần hay gây sự, thích cà khịa.
- Son esprit de chicanerie rend toute collaboration difficile. (Tinh thần hay gây sự của anh ta khiến mọi sự hợp tác trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicane (danh từ giống cái): sự gây khó dễ, sự cà khịa; cũng có thể chỉ một khúc đường đua zigzag.
- Chicanier (danh từ giống đực) / Chicanière (danh từ giống cái): người hay kiếm chuyện, người hay cà khịa.
- C'est un vieux chicanier. (Đó là một người hay kiếm chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Argutie: lời nói cãi vặt, cãi chày cãi cối.
- Tracasserie: sự quấy rầy, sự làm phiền.
- Querelle: cuộc cãi nhau, cuộc tranh cãi.
Các cụm từ liên quan
- Chercher la chicane/chicanerie: tìm cách gây sự, gây chuyện.
- Il cherche toujours la chicane pour un rien. (Hắn ta lúc nào cũng tìm cách gây sự vì những chuyện không đâu.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la pure chicanerie !": Đó chỉ toàn là chuyện cà khịa vặt vãnh mà thôi! (Dùng để bác bỏ một lập luận được coi là vụn vặt và phi lý).
danh từ giống cái
- sự kiếm chuyện, sự cà khịa; sự cãi cọ