chicanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay cãi cọ, hay gây chuyện: Dùng để miêu tả một người có tính cách thích tranh cãi, gây gổ hoặc tìm cách làm phiền người khác bằng những lý lẽ vụn vặt.
- Hay bắt bẻ, cố chấp: Chỉ một người thường xuyên tìm ra những lỗi nhỏ nhặt, những điểm không nhất quán để chỉ trích hoặc phản đối, đôi khi một cách không cần thiết.
Danh từ:
- Người hay cãi cọ, người hay gây chuyện: Chỉ một người có hành vi như được miêu tả trong tính từ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très chicanier sur les détails du contrat. (Anh ta rất hay bắt bẻ về các chi tiết trong hợp đồng.)
- Un voisin chicanier peut rendre la vie difficile. (Một người hàng xóm hay gây chuyện có thể khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
Danh từ:
- C'est un vrai chicanier, il conteste toujours tout. (Hắn đúng là một kẻ hay cãi cọ, hắn luôn luôn phản đối mọi thứ.)
- Les chicaniers ralentissent souvent les discussions. (Những người hay bắt bẻ thường làm chậm các cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "esprit chicanier": tinh thần hay bắt bẻ, óc cố chấp.
- Il faut éviter l'esprit chicanier lors des négociations. (Cần tránh tinh thần hay bắt bẻ trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Chicaner (động từ): cãi cọ, bắt bẻ, gây chuyện.
- Il aime chicaner pour un rien. (Anh ta thích cãi cọ vì những chuyện nhỏ nhặt.)
Chicane (danh từ): sự cãi cọ, sự bắt bẻ; cũng có thể chỉ mánh khóe, thủ đoạn.
- Toute cette chicane est inutile. (Tất cả sự cãi cọ này đều vô ích.)
Từ đồng nghĩa
- Querelleur (adj & n): hay gây gổ, hay cãi nhau.
- Contestataire (adj & n): hay phản đối, hay tranh cãi.
- Pointilleux (adj): tỉ mỉ, câu nệ (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Conciliant (adj): dễ dãi, dễ hòa giải.
- Pacifique (adj): ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
- Acquiesçant (adj): bằng lòng, chấp thuận.
tính từ & danh từ
- xem chicaneur