chicaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Kiếm chuyện với, cà khịa với; cãi cọ với: Hành động gây sự, tìm cớ để tranh cãi với ai đó một cách không cần thiết.
- Cãi bậy để giành lấy: Tranh giành, đòi hỏi một thứ gì đó thông qua những lý lẽ vụn vặt, cãi cọ.
- Phê bình ẩu: Chỉ trích một cách thiếu công bằng, vội vàng và hay bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt.
- (Thân mật) Làm cho không vui, làm cho thắc mắc: Gây ra sự lo lắng, phiền muộn hoặc băn khoăn cho ai đó.
Nội động từ:
- Dùng mánh khóe thầy kiện: Sử dụng những thủ thuật, lý lẽ quanh co, vụn vặt của luật sư trong tranh tụng.
- Kiếm chuyện, cà khịa cãi cọ: Có thói quen hay gây sự, bắt bẻ về mọi thứ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il aime chicaner ses collègues sur des détails insignifiants. (Anh ta thích cà khịa với đồng nghiệp về những chi tiết vô nghĩa.)
- Le client a essayé de chicaner le prix avec le vendeur. (Vị khách đã cố cãi bậy để giành giảm giá với người bán hàng.)
- Ne chicane pas ton frère, il a déjà assez de soucis. (Đừng làm cho em trai con thắc mắc/buồn nữa, nó đã có đủ lo lắng rồi.)
Nội động từ:
- Les avocats ont passé des heures à chicaner sur la formulation du contrat. (Các luật sư đã dành hàng giờ để dùng mánh khóe thầy kiện về cách diễn đạt trong hợp đồng.)
- Arrête de chicaner sur tout ! (Thôi ngay việc kiếm chuyện về mọi thứ đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chicaner sur tout": Kiếm chuyện về mọi thứ, cái gì cũng bắt bẻ.
- C'est épuisant de travailler avec lui, il chicane sur tout. (Làm việc với anh ta thật mệt mỏi, anh ta cái gì cũng kiếm chuyện.)
"Se faire chicaner": Bị khiển trách, bị mắng (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật).
- Je me suis fait chicaner par ma mère parce que ma chambre était en désordre. (Tôi đã bị mẹ mắng vì phòng tôi bừa bộn.)
Biến thể và từ gần giống
Chicane (danh từ từ giống cái): Sự cà khịa, sự cãi cọ vụn vặt; mánh khóe, lời lẽ quanh co (trong tranh luận, kiện tụng).
- Il a gagné le procès par chicane. (Anh ta thắng kiện nhờ mánh khóe.)
Chicanier, chicanière (tính từ): Hay cà khịa, hay bắt bẻ.
- Un esprit chicanier. (Một đầu óc hay bắt bẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoter: Bắt bẻ, cà khịa (về chi tiết nhỏ, đặc biệt về giá cả).
- Tergiverser: Quanh co, lòng vòng (trong lý lẽ).
- Contester: Tranh cãi, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ hoặc với giới từ "sur").
Thành ngữ liên quan
- Chercher chicane à quelqu'un: Tìm cách gây sự, kiếm chuyện với ai.
- Il cherche chicane à tout le monde aujourd'hui. (Hôm nay anh ta tìm cách gây sự với tất cả mọi người.)
nội động từ
- dùng mánh khóe thầy kiện
- kiếm chuyện, cà khịa cãi cọ
- Chicaner sur toutcái gì cũng kiếm chuyện
ngoại động từ
- kiếm chuyện với, cà khịa với; cãi cọ với
- Chicaner ses voisinscà khịa với hàng xóm
- cãi bậy để giành lấy
- Chicaner une somme d'argentcãi bậy để giành lấy một số tiền
- phê bình ẩu
- Chicaner un auteurphê bình ẩu một tác giả
- (thân mật) làm cho không vui, làm cho thắc mắc
- Par sa mauvaise conduite, il chicane sa mèrevì hạnh kiểm xấu, nó làm cho mẹ nó không vui