chicoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu chin chít (chuột nhắt): "chicoter" dùng để mô tả tiếng kêu nhỏ, the thé lặp đi lặp lại của loài chuột nhắt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • J'entends quelque chose chicoter derrière le mur. (Tôi nghe thấy cái gì đó kêu chin chít phía sau bức tường.)
    • Les souris ont chicoté toute la nuit dans le grenier. (Những con chuột nhắt đã kêu chin chít suốt đêm trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicoter" (nghĩa mở rộng): đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không chính thức để mô tả tiếng nói nhỏ, the thé hoặc lảnh lót của ai đó, hoặc tiếng động nhỏ lặp đi lặp lại.
    • Arrête de chicoter comme une souris et parle clairement ! (Đừng nói lí nhí như chuột nhắt nữa hãy nói rõ ràng đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Chicot (danh từ): mẩu, mảnh vụn (như mẩu gỗ, mẩu bánh mì); gốc cây còn lại.
  • Chicotin (danh từ, cổ): một loại nhựa cây đắng; trong thành ngữ "avaler le chicotin" (nuốt nỗi cay đắng, chấp nhận điều khó chịu một cách miễn cưỡng).
Từ đồng nghĩa
  • Piailler: kêu chít chít, kêu the thé (thường dùng cho chim non hoặc chuột).
  • Pépier: hót líu lo (chim), kêu chít chít.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "chicoter".
nội động từ
  1. kêu chin chít (chuột nhắt)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chicoter"